Nghĩa Của Từ Quad - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /kwɔd/

    Thông dụng

    Danh từ

    (viết tắt) của quadrangle, sân trong (sân có bốn cạnh xung quanh có nhà lớn, ở các trường đại học...)
    (viết tắt) của quadrat
    (thông tục) trẻ sinh tư (như) quadruplet

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    dây chập bốn, cáp chập bốn

    Cơ - Điện tử

    Cáp chập bốn, dây chập bốn

    Điện lạnh

    bộ bốn tranzito

    Điện

    cáp chập bốn
    star quad cáp chập bốn sao star quad cable cáp chập bốn sao

    Điện lạnh

    tứ (cáp)

    Kỹ thuật chung

    hình tứ giác
    ô vuông chữ
    vuông
    plastic quad flat package gói phẳng vuông bọc nhựa quad (quadrangle) ô vuông sơ cấp

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    atrium , close , courtyard , enclosure , quadrangle , yard , quadrant , quadraphonic , quadruplet Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Quad »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Rex, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » The Quad Là Gì