"quad" Là Gì? Nghĩa Của Từ Quad Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"quad" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

quad

quad /kwɔd/
  • danh từ
    • (viết tắt) của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...)
    • (viết tắt) của quadrat
hình tứ giác
ô vuông chữ
vuông
  • plastic quad flat package: gói phẳng vuông bọc nhựa
  • quad (quadrangle): ô vuông sơ cấp
  • Lĩnh vực: điện lạnh
    bộ bốn tranzito
    tứ (cáp)
    Lĩnh vực: điện
    cáp chập bốn
  • star quad: cáp chập bốn sao
  • star quad cable: cáp chập bốn sao
  • cubical quad
    ăng ten hình hộp
    en quad characters
    ký tự một byte
    folded quad
    tứ cáp gập (anten)
    multiple twin quad
    một tứ cấp
    multiple-twin quad
    cáp bốn lõi nhiều đôi
    quad (quadrangle)
    ô tứ giác
    quad cable
    cáp tứ
    quad carburetor
    cacbuarator bốn ống khuếch tán
    quad density
    mật độ gấp bốn
    quad helices
    ăng ten bốn xoắn ốc
    quad helices
    dây trời bốn xoắn ốc
    star quad
    một tứ sao
    star quad
    sao tứ
    star quad cable
    cáp sao tứ

    Xem thêm: quadruplet, quadriceps, quadriceps femoris, musculus quadriceps femoris, space, quadrangle

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    quad

    Từ điển WordNet

      n.

    • one of four children born at the same time from the same pregnancy; quadruplet
    • a muscle of the thigh that extends the leg; quadriceps, quadriceps femoris, musculus quadriceps femoris
    • (printing) a block of type without a raised letter; used for spacing between words; space
    • a rectangular area surrounded on all sides by buildings; quadrangle

    File Extension Dictionary

    QUAD Compressed Archive (Ilia Muraviev)

    Từ khóa » The Quad Là Gì