Quad Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ quad tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | quad (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ quadBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
quad tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ quad trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ quad tiếng Anh nghĩa là gì.
quad /kwɔd/* danh từ- (viết tắt) của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...)- (viết tắt) của quadrat
Thuật ngữ liên quan tới quad
- nelly tiếng Anh là gì?
- lacked tiếng Anh là gì?
- commodores tiếng Anh là gì?
- Aggregate demand shedule tiếng Anh là gì?
- bunglingly tiếng Anh là gì?
- convergent magnet tiếng Anh là gì?
- permanently tiếng Anh là gì?
- uninfluenced tiếng Anh là gì?
- tray tiếng Anh là gì?
- bleeped tiếng Anh là gì?
- foraminated tiếng Anh là gì?
- fluting-engine tiếng Anh là gì?
- educed tiếng Anh là gì?
- caner tiếng Anh là gì?
- defragmentation tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của quad trong tiếng Anh
quad có nghĩa là: quad /kwɔd/* danh từ- (viết tắt) của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...)- (viết tắt) của quadrat
Đây là cách dùng quad tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ quad tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
quad /kwɔd/* danh từ- (viết tắt) của quadrangle tiếng Anh là gì? sân trong (hình bốn cạnh tiếng Anh là gì? xung quanh có nhà tiếng Anh là gì? ở các trường đại học...)- (viết tắt) của quadrat
Từ khóa » The Quad Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Quad Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Quad, Từ Quad Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Quad - Từ điển Anh - Việt
-
"quad" Là Gì? Nghĩa Của Từ Quad Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
QUAD Là Gì? -định Nghĩa QUAD | Viết Tắt Finder
-
Bình Luận Về đề Xuất VN Tham Gia Bộ Tứ Quad - BBC News Tiếng Việt
-
Đối Thoại Tứ Giác An Ninh – Wikipedia Tiếng Việt
-
The Quad Là Gì - Nghĩa Của Từ The Quad
-
Nghĩa Của Từ Quad Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Quad - Quad Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
THE QUAD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Định Nghĩa Quad Là Gì?
-
Quad Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
QUAD - “Tứ Giác Kim Cương” Hay “NATO Thu Nhỏ Vùng Ấn Độ Dương
quad (phát âm có thể chưa chuẩn)