THE QUAD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

THE QUAD Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ðə kwɒd]Danh từthe quad [ðə kwɒd] quadbộ tứquartetquadtetradof fourall fourquadrilateraltứ giácquadrilateralquadranglequadrangularquadstetragonalquadricepsquadratojugalquadraphonic

Ví dụ về việc sử dụng The quad trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I am pleased I did the quad.Rất vui được làm quenn.The Quad 4 used an iron block and an aluminum head.Các Quad 4 được sử dụng một khối sắt và nhôm đầu.A professor found you passed out on the quad.Một giáo sư tìm thấy cháu ngất ở sân trong.What all you can do at The Quad- Bengaluru Airport?Tôi có thể làm gì ở Hotel Kaype- Quintamar?When you start with 3-of-a-kind and you draw two cards,you have a 4.25% chance of getting the quad.Khi bạn bắt đầu với 3- of- a- type và bạn rút được hai thẻ,bạn có cơ hội 4.25% để có được bộ tứ. Mọi người cũng dịch thequadcitiesquadbikeAs I approached the quad, it was like a war zone.Khi tôi đến Kailahun, nó giống như vùng chiến trận.For example, that's how we can make the quad hover.Ví dụ, để làm cho quad bay liệng được.I can point to where I want the quad to be in space a fixed distance away from me.Tôi có thể chỉ vào nơi tôi muốn máy quad đến ở cách tôi một ví trí xa.Once we know this force, we can also change the laws of physics,as far as the quad is concerned, of course.Khi mà chúng ta biết được lực này, chúng ta có thể thay đổi các quy luật vật lý,tất nhiên là phải phù hợp với quad.Officials from the Quad nations emphasize it's one part of a bigger strategy that can include other countries.Các quan chức QUAD nhấn mạnh đấy là một phần của chiến lược lớn hơn, vốn có thể gồm các nước khác nữa.The 6-axis system allows the quad to be hand launched.Hệ thống 6- trục cho phép các quad được bàn tay đưa ra.It may look to the quad for chances to grow its economy, technology and foreign relations, experts believe.Nước này có thể nhờ bộ tứ để có cơ hội phát triển kinh tế, công nghệ và quan hệ ngoại giao, theo các chuyên gia.The 6-axis system allows the quad to be hand launched.The- axis hệ thống cho phép các quad để được tay đưa ra.The Quad is best viewed as a forum for four democratic and maritime states to discuss common concerns, i.e. China.Bộ Tứ được nhìn nhận đúng nhất là một diễn đàn để 4 nước dân chủ ven biển thảo luận các mối quan ngại chung, tức là Trung Quốc.And yet, all of this does not mean that the Quad and the Free and Open Indo-Pacific are doomed.Tuy nhiên, tất cả những điều này không có nghĩa Nhóm Bộ tứ và khái niệm Ấn Độ Dương- Thái Bình Dương tự do và rộng mở bị“ thất bại”.The quad HD+ version of the XPS 13 has managed to cram a 3,200 x 1,800 resolution display into this small laptop.Các quad HD+ phiên bản của XPS 13 có một màn hình hiển thị độ phân giải 3.200 x 1.800 thành một máy tính xách tay nhỏ.But there is no Indianofficial statement saying that the Indo-Pacific strategy, or the Quad, is targeted at China.Tuy nhiên không có tuyên bố chính thứcnào của New Delhi nói rằng chiến lược Ấn Độ- Thái Bình Dương hoặc bộ tứ, là nhằm vào Trung Quốc.The Quad 4(called Twin Cam after 1995) was a DOHC straight-4 automobile engine produced by General Motors Oldsmobile division….Các Quad 4( sau khi được gọi là Vô Cẩm 1995) là một DOHC và SOHC thẳng- 4 được sản xuất động cơ ô tô của General Motors' Oldsmobile chia.For single-threaded applications, the six core will beat out the dual core,but won't make a huge difference compared to the quad core.Đối với các ứng dụng đơn luồng, lõi 6 sẽ đánh bại lõi kép, nhưng sẽ không tạo ra sựkhác biệt lớn so với lõi tứ.In addition to properly stretching the quad muscles, the calf muscles are involved in running and should be warmed up appropriately for 30 seconds.Ngoài kéo căng cơ bắp tứ đúng, các cơ bắp chân cũng tham gia vào hoạt động và cần được khởi động lên một cách thích hợp trong 30 giây.Both countries are also part of four-way security talks with Australia andthe U.S. called the Quad, a move that Beijing has complained could stoke a new Cold War.Cả hai nước cũng là một phần của các cuộc đàm phán an ninh bốn bên vớiÚc và Mỹ- QUAD, một động thái mà Bắc Kinh đã phàn nàn rằng có thể gây ra một cuộc chiến tranh lạnh mới.Are the US, the Quad and ASEAN nations willing to fight for the freedom of the South China Sea and the regional EEZs violated by Beijing?Liệu Mỹ, Bộ Tứ và các nước ASEAN có muốn chiến đấu vì tự do của Biển Đông và những khu vực đặc quyền kinh tế bị Bắc Kinh xâm phạm?Balance shafts were added in 1995,also known as a transitional year from the Quad 4 to the renamed TWIN CAM variant, in 1996 2.4L(LD9) the complete engine makeover was accomplished.Số dư shafts được thêm vào năm 1995,cũng được biết đến như một năm kể từ 4 đến các Quad đổi tên thành TWIN CẨM biến thể, năm 1996 là hoàn toàn động cơ 2.4 L đã được makeover xong.India has carved out a distinctive space, with its emphasis on the principle of freedom of navigation and respect for the Law of the Sea,finding resonance with the central ideas of the Quad.Ấn Độ đã tự mình tạo dựng một không gian với sự nhấn mạnh vào nguyên tắc tự do hàng hải và tôn trọng luật biển,tìm sự cộng hưởng với các tư tưởng trung tâm của Quad.There are chances of flare up but then the Quad members will have to activate their international standing to force China to comply with international maritime order.Có nhiều khả năng tình hình sẽ nóng lên nhưng các thành viên QUAD sẽ phải“ kích hoạt” vị thế quốc tế của mình và buộc Trung Quốc tuân thủ trật tự hàng hải quốc tế.The dialogue, in combination with the war games off the Japanese island of Okinawa,aroused suspicion in Beijing that the Quad was aiming to become a military alliance directed against China.Cuộc đối thoại này, cùng với các cuộc diễn tập chiến tranh ngoài khơi Okinawa của Nhật Bản đã làm dấylên nghi ngờ ở Bắc Kinh rằng Bộ Tứ hướng tới trở thành một liên minh quân sự chống lại Trung Quốc.Such a message is crucial because even the Quad members that were supposed to serve as the pillars of a free and open Indo-Pacific have lately been hedging their bets on the U.S.Một thông điệp như vậy là rất quan trọng bởi vì ngay cả các thành viên Bộ Tứ được cho là trụ cột của một Ấn Độ Dương- Thái Bình Dương mở và tự do gần đây cũng phải canh chừng trước các động thái của Mỹ.The Quad remains an amorphous entity, and cooperation thus far has been limited to ministerial meetings on the sidelines of larger gatherings such as the EAS in Singapore in November 2018.Bộ Tứ vẫn là một thực thể chưa được định hình, và sự hợp tác cho đến nay mới chỉ giới hạn ở các cuộc họp cấp bộ trưởng bên lề các hội nghị lớn hơn như EAS tại Singapore vào tháng 11/ 2018.Thirty-two per cent of respondents welcome the Quad and believe that their countries will be safer because of it, while 31% believe it could raise tensions in the region but won't affect their countries.Số người được hỏi hoan nghênh Quad và tin rằng đất nước họ sẽ an toàn hơn nhờ Quad, trong khi 31% tin rằng Quad có thể khiến căng thẳng trong khu vực tăng lên nhưng sẽ không ảnh hưởng đến quốc gia họ.Moline and its neighboring communities within the Quad Cities form the largest urban area along the Mississippi River between Minneapolis to the north and St. Louis to the south, and are located approximately halfway between them.Moline vàcác cộng đồng lân cận trong thành phố Quad hình thành khu vực đô thị lớn nhất dọc theo sông Mississippi từ Minneapolis đến phía bắc và St Louis ở phía nam, và nằm khoảng giữa chúng.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 183, Thời gian: 0.0338

Xem thêm

the quad citiesquad citiesquad cityquad bikechiếc xe đạp quad

The quad trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người pháp - quad
  • Người đan mạch - quad
  • Thụy điển - quad
  • Na uy - quad
  • Hà lan - de quad
  • Tiếng ả rập - رباعية
  • Hàn quốc - 쿼드
  • Tiếng nhật - クワッド
  • Tiếng slovenian - quad
  • Ukraina - квад
  • Người hy lạp - προαύλιο
  • Người serbian - quad
  • Tiếng slovak - nádvorí
  • Người ăn chay trường - quad
  • Tiếng rumani - quad
  • Người trung quốc - 四方
  • Thái - ควอด
  • Tiếng hindi - क्वाड
  • Đánh bóng - quad
  • Bồ đào nha - o quad
  • Tiếng phần lan - pihan
  • Tiếng croatia - quad
  • Séc - nádvoří

Từng chữ dịch

quaddanh từquadtứquadbộ tứquadchữ sốbốn the qtythe quad cities

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt the quad English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » The Quad Là Gì