Nghĩa Của Từ : Rose | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: rose Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: rose Best translation match: | English | Vietnamese |
| rose | * danh từ - hoa hồng; cây hoa hồng =a climbing rose+ cây hồng leo =wild rose+ cây tầm xuân - cô gái đẹp nhất, hoa khôi =the rose of the town+ cô gái đẹp nhất tỉnh, hoa khôi của tỉnh - bông hồng năm cánh (quốc huy của nước Anh) - màu hồng; (số nhiều) nước da hồng hào =to have roses in one's cheeks+ má đỏ hồng hào - nơ hoa hồng (đính ở mũ, ở giầy...) - hương sen (bình tưới) - (như) rose-diamond - (như) rose window - chân sừng (phần lồi lên ở gốc sừng nai, hươu...) - (y học) (the rose) bệnh viêm quầng =a bed of roses x bed to be born under the rose+ đẻ hoang =blue rose+ "bông hồng xanh" (cái không thể nào có được) !to gather roses (life's rose) - tìm thú hưởng lạc !life is not all roses - đời không phải hoa hồng cả, đời sống không phải lúc nào cũng sung sướng an nhàn !a path strewn with roses - cuộc sống đầy lạc thú !there is no rose without a thorn - (tục ngữ) không có hoa hồng nào mà không có gai, không có điều gì sướng mà không có cái khổ kèm theo !under the rose - bí mật âm thầm, kín đáo, lén lút * tính từ - hồng, màu hồng * ngoại động từ - nhuộm hồng, nhuốm hồng =the morning sun rosed the eastern horizon+ mặt trời buổi sáng nhuộm hồng chân trời đằng đông * thời quá khứ của rise |
| English | Vietnamese |
| rose | bay mỗi ; bay ; bèn chổi ; bèn ; bèn đứng ; bông hoa hồng ; bông hoa ; bông hồng ; bước ; christ ; chổi dậy ; dươ ; dấy ; dậy ; h ; hiệp ; hoa hồng ; hồng hoa ; hồng ; jack ; kéo ; liền ; làm ; lên ; lại đứng ; mai quế lại ; mai quế ; nhanh ; nhảy ; này rose ; nụ hồng ; sống ; thả xuồng ; thức dậy ; trả lời ; trở ; tăng không ; tăng lên ; tăng ; vùng ; vươn ; vượt lên ; xảy ; đi lên ; đã tăng lên ; đã tăng ; đã đứng lên ; đóa hồng ; đỏ thắm ; đứng lên ; đứng ; ấy ; |
| rose | bay mỗi ; bay ; bèn chổi ; bèn ; bèn đứng ; bông hoa hồng ; bông hoa ; bông hồng ; bước ; christ ; chổi dậy ; cấu ; dươ ; dấy ; dậy ; h ; hiệp ; hoa hồng ; hường ; họng ; hồng hoa ; hồng ; jack ; kéo ; liền ; làm ; lên ; lại đứng ; nhanh ; nhảy ; này rose ; nụ hồng ; sống ; thả xuồng ; thức dậy ; trả lời ; trở ; tăng không ; tăng lên ; tăng ; vùng ; vươn ; vượt lên ; về ; xảy ; đi lên ; đi ; đã tăng lên ; đã tăng ; đã đứng lên ; đóa hồng ; đỏ thắm ; đứng lên ; đứng ; |
| English | English |
| rose; rosebush | any of many shrubs of the genus Rosa that bear roses |
| rose; blush wine; pink wine; rose wine | pinkish table wine from red grapes whose skins were removed after fermentation began |
| rose; rosiness | a dusty pink color |
| rose; rosaceous; roseate | of something having a dusty purplish pink color |
| English | Vietnamese |
| dog-rose | * danh từ (thực vật học) - hoa tầm xuân - cây hoa tầm xuân |
| guelder rose | * danh từ - (thực vật học) cây hoa tú cầu - hoa tú cầu |
| rose window | * danh từ - cửa sổ hình hoa hồng ((cũng) rose) |
| rose-apple | * danh từ - quả gioi - (thực vật học) cây gioi |
| rose-bay | * danh từ - (thực vật học) cây trúc đào - cây đổ quyên |
| rose-bush | * danh từ - cây hoa hồng; khóm hoa hồng |
| rose-colour | * danh từ - màu hồng - (nghĩa bóng) cái nhìn lạc quan; tình trạng đáng lạc quan |
| rose-coloured | * tính từ - hồng, màu hồng - (nghĩa bóng) yêu đời, lạc quan, tươi vui =to take rose-coloured view+ có những quan điểm lạc quan =to see everything through rose-coloured spectales+ nhìn mọi việc qua cặp kính màu hồng, nhìn đời một cách lạc quan |
| rose-diamond | * danh từ - viên kim cương hình hoa hồng ((cũng) rose) |
| rose-drop | * danh từ - (y học) ban hồng |
| rose-leaf | * danh từ - lá cây hoa hồng - cánh hoa hồng !crumpled rose-leaf - sự phật ý nhỏ làm mất cả vui chung |
| rose-lipped | * tính từ - có môi đỏ hồng |
| rose-mallow | * danh từ - hoa dâm bụt - (thực vật học) cây dâm bụt |
| rose-rash | -rash) /'rouzræʃ/ * danh từ - (y học) ban đào |
| rose-red | * tính từ - đỏ hồng |
| rose-scented | * tính từ - có mùi hoa hồng, thơm như hoa hồng =rose-scented perfume+ nước hoa có mùi hoa hồng |
| rose-tree | * danh từ - cây hoa hồng |
| rose-water | * danh từ - nước hoa hoa hồng - (nghĩa bóng) lời tán tụng, lời ca ngợi, sự đối xử nhẹ nhàng |
| damask rose | * danh từ - hoa hồng Đa-mát (màu tươi rất thơm) |
| rose-bud | * danh từ - nụ hoa hồng - người con gái đẹp - cô gái thường là con nhà đại tư sản mới bước vào cuộc đời phù hoa - như nụ hoa hồng, tươi như nụ hoa hồng |
| rose-cut | * tính từ - giọt hình bán cầu đáy phẳng (ngọc) |
| rose-hip | * danh từ - quả tầm xuân (quả mọng giống như quả của cây hồng dại, khi chín có màu đỏ) |
| rose-house | * danh từ - nhà kính trồng hồng |
| rose-oil | * danh từ - nước hoa cất từ hoa hồng |
| rose-window | * danh từ - cửa sổ tròn hình hoa hồng (để trang trí, nhất là trong nhà thờ) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Rose
-
ROSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Rose Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
Rose Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Rose Là Gì, Nghĩa Của Từ Rose | Từ điển Anh - Việt
-
ROSE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Rosé – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
THE ROSES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
BLACK ROSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rose' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'rose' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Pháp Việt - Từ Rose Dịch Là Gì
-
Hãy Dịch Các Từ Sau Sang Tiếng Anh! Rose Là Gì!?? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Nghĩa Của Từ Multiflora Rose - Multiflora Rose Là Gì