Nghĩa Của Từ Shock - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /Sok/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đụng chạm, sự va chạm; cú va chạm
    (như) electric shock
    Sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi
    shock tactics chiến thuật tấn công ồ ạt
    (nghĩa bóng) sự tấn công mãnh liệt và đột ngột
    Sự khích động; sự sửng sốt, sự choáng; cảm giác bất ngờ, cú sốc
    the new was a great shock tin đó làm mọi người sửng sốt vô cùng to have an electric shock bị điện giật
    Sự tổn thương (uy tín); sự xáo lộn (tổ chức)
    Tình trạng cực kỳ yếu (do bị thương, đau..)
    Sự động đất
    (y học) sốc
    to die of shock chết vì sốc

    Ngoại động từ

    Làm chướng tai gai mắt
    Làm căm phẫn, làm đau buồn; làm kinh tởm
    to be shocked by... căm phẫn vì...
    Cho điện giật (người nào)
    (y học) gây sốc

    Nội động từ

    (thơ ca) chạm mạnh, va mạnh

    Danh từ

    Đống lúa ( (thường) là 12 lượm) ( Scốtlen stook)

    Ngoại động từ

    Xếp (lúa) thành đống ( 12 lượm) ( Scốtlen stook)

    Danh từ

    Mớ tóc bù xù (như) shock of hair
    shock head đầu bù tóc rối
    Chó xù

    Hình Thái Từ

    • Ved : Shocked
    • Ving: Shocking

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự va chạm, sự kích động
    attached shock chạm dính detached shock chạm rời moderate shock kích động ôn ho non-uniform shock kích động không đều spherical shock kích động cầu stopping shock kích động chặn lại strong shock kích động mạnh two-dimensional shock kích động hai chiều unstable shock kích động không ổn định

    Xây dựng

    va chạm [sự va chạm]

    Cơ - Điện tử

    Sự va đập, (v) va chạm, vađập

    Cơ khí & công trình

    sự mạnh

    Y học

    sốc

    Điện

    gây choáng
    sự choáng

    Kỹ thuật chung

    sóng xung kích
    adiabatic shock wave sóng xung kích đoạn nhiệt bow shock sóng xung kích phía trước electric shock tube ống tạo sóng xung kích điện hydrodynamic shock wave sóng xung kích thủy động normal shock wave sóng xung kích pháp tuyến normal shock wave sóng xung kích vuông góc oblique shock wave sóng xung kích nghiêng pyrotechnical shock sóng xung kích đo thuốc nổ (tàu vũ trụ) shock front mặt đầu sóng xung kích shock region vùng sóng xung kích shock strength cường độ (sóng) xung kích standing shock wave sóng xung kích đứng tail shock wave sóng xung kích đuôi trailing shock sóng xung kích phía sau
    sự chấn động
    sự giật mạnh
    sự hẫng
    sự kích động
    sự rung mạnh (tàu vũ trụ)
    sự va chạm
    electrical shock sự va chạm điện
    sự va đập
    sự va đập (nén)
    sự xung động
    sự xung kích
    va chạm
    collisionless shock sốc không va chạm electrical shock sự va chạm điện flexural shock cú va chạm mạnh hydrodynamic shock va chạm thủy động notched bar shock test sự thử va chạm mẫu bị cắt resistance to shock tính chịu được va chạm sensitive to shock nhạy cảm với va chạm shock (front) mặt (sóng) va chạm shock absorber thiết bị giảm va chạm shock attenuation sự giảm va chạm shock bending test thí nghiệm uốn do va chạm shock energy năng lượng va chạm shock factor hệ số va chạm shock layer lớp sóng va chạm shock polar cực tuyến va chạm shock reducer thiết bị giảm va chạm shock stress nội lực va chạm shock stress ứng suất va chạm shock surface mặt va chạm shock test mẫu thử va chạm shock test sự thí nghiệm va chạm shock test sự thử độ phân ly (độ va chạm của vệ tinh) shock test sự thử va chạm shock tube ống thí nghiệm va chạm shock wane sóng va chạm shock wave sóng va chạm shock-excitation kích thích va chạm shock-proof chịu được va chạm strength under shock độ bền va chạm strength under shock sức bền va chạm to shock độ bền va chạm under shock độ bền va chạm
    va đập

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    awe , bombshell , breakdown , bump , clash , collapse , collision , concussion , confusion , consternation , crash , distress , disturbance , double whammy , earthquake , encounter , excitement , eye-opener , hysteria , impact , injury , jarring , jolt , percussion , prostration , ram , scare , start , stroke , stupefaction , stupor , trauma , traumatism , turn , upset , whammy * , wreck , jar , smash , blow , agglomeration , bank , cumulus , drift , hill , mass , mess , mound , mountain , pile , stack , tumble
    verb
    abash , agitate , anger , antagonize , appall , astound , awe , bowl over * , daze , disgust , dismay , displease , disquiet , disturb , electrify , flabbergast , flood , floor * , give a turn , hit like ton of bricks , horrify , insult , jar , jolt , knock out * , nauseate , numb , offend , outrage , overcome , overwhelm , paralyze , revolt , rock , scandalize , shake , shake up , sicken , stagger , startle , stun , stupefy , throw a curve , traumatize , unsettle , consternate , daunt , wound , agitation , appal , astonish , blow , bum , collect , collision , concussion , crash , earthquake , excite , fight , frighten , impact , scare , stook , surprise , terrify , trauma , tremor , upset

    Từ trái nghĩa

    noun
    expectation Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Shock »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách, ho luan, Nothingtolose Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Sốc Là Danh Từ