Nghĩa Của Từ Shrinkage - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´ʃriηkidʒ/
Thông dụng
Danh từ
Sự co; độ co (của vải...); phần co lại
Sự hụt cân (của súc vật từ khi chuyên chở đến khi giết thịt); số cân hụt
Mức độ hao hụt cho phép
Chuyên ngành
Xây dựng
Co ngót
Cơ - Điện tử
Sự co ngót, độ co, sự rút ngắn
Cơ khí & công trình
mức độ ép (khí cán)
sự nứt co
Hóa học & vật liệu
co lại
Điện lạnh
sự co hình
Kỹ thuật chung
co ngót
air shrinkage sự co ngót carbonation shrinkage co ngót do các-bô-nát hóa coefficient of linear shrinkage hệ số co ngót concrete shrinkage sự bê tông co ngót cracking by shrinkage sự nứt do co ngót drying shrinkage co ngót khô effective shrinkage pressure áp lực co ngót thực effective shrinkage pressure áp lực co ngót thực tế initial shrinkage sự co ngót ban đầu intrinsic shrinkage sự co ngót nội tại liquid limit bar linear shrinkage relationship quan hệ giữa giới hạn lỏng và co ngót tuyến tính loss due to concrete shrinkage mất mát do co ngót bêtông loss of pre tress due to shrinkage of the concrete mất mát ứng suất trước do bê tông co ngót low shrinkage concrete bê tông co ngót chậm lumber shrinkage sự gỗ co ngót non-shrinkage mortar vữa không co ngót paste shrinkage sự co ngót của vữa xi măng (trong bê tông) plastic shrinkage co ngót dẻo plastic shrinkage cracks nứt do co ngót dẻo rate of shrinkage tốc độ co ngót reduction of drying shrinkage sự giảm co ngót khi đông cứng setting shrinkage sự co (ngót) khi ngưng kết settlement shrinkage co ngót lún shrinkage allowance dung sai co ngót shrinkage bar thanh chịu co ngót shrinkage coefficient hệ số co ngót shrinkage compensating concrete bê tông không co ngót shrinkage crack vết nứt (do) co ngót shrinkage crack vết nứt do co ngót shrinkage cracking sự nứt do co ngót shrinkage deformation biến dạng do co ngót shrinkage factor hệ số co ngót shrinkage gradient građien co ngót (do bị khô hao) shrinkage gradient gradient co ngót (do bị khô hao) shrinkage in cement sự co ngót bêtông shrinkage joint khe co ngót shrinkage loss mất mát (ứng suất trước) do (bê tông) co ngót shrinkage of concrete sự co ngót của bêtông shrinkage pressure áp lực co ngót shrinkage pressure versus time áp lực co ngót theo thời gian shrinkage prevention sự phòng co ngót shrinkage ratio hệ số co ngót shrinkage reinforcement cốt thép chịu co ngót shrinkage strain biến dạng do co ngót shrinkage strain of concrete biến dạng do co ngót bê tông shrinkage stress ứng suất co ngót shrinkage stress ứng suất do co ngót shrinkage test thí nghiệm co ngót shrinkage value giá trị co ngót spiral, tie and temperature shrinkage reinforcement thép xoắn ốc giằng chịu nhiệt và co ngót temperature shrinkage sự co ngót nhiệt độ thermal shrinkage sự co ngót do nhiệt total shrinkage độ co ngót tổng cộng ultimate shrinkage sự co ngót lần cuối volume shrinkage sự co ngót thể tích volumetric shrinkage sự co ngót thể tíchđộ co
độ co ngót
rate of shrinkage tốc độ co ngót total shrinkage độ co ngót tổng cộngđộ lún
độ sụt
dung sai co ngót
lượng co
sự co
Giải thích EN: The contraction of a molded material when cooling.. Giải thích VN: Sự co lại của vật liệu khi bị làm lạnh.
sự co lại
sự co ngót
initial shrinkage sự co ngót ban đầu intrinsic shrinkage sự co ngót nội tại paste shrinkage sự co ngót của vữa xi măng (trong bê tông) setting shrinkage sự co (ngót) khi ngưng kết shrinkage in cement sự co ngót bêtông shrinkage of concrete sự co ngót của bêtông temperature shrinkage sự co ngót nhiệt độ thermal shrinkage sự co ngót do nhiệt ultimate shrinkage sự co ngót lần cuối volume shrinkage sự co ngót thể tích volumetric shrinkage sự co ngót thể tíchrút lại
sự dúm
sự dúm lại
sự nén
sự rút lại
sự thu hẹp
sự vênh
Kinh tế
co rút (của vải)
co rút (của) vải
phần co lại
sự giảm giá trị
sự rút lại
sự thu rút
tuột giá
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Shrinkage »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Điện lạnh | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Nguyen Tuan Huy, vit coi, Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » độ Co Rút Tiếng Anh Là Gì
-
Shrinkage (resilience) - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Anh "co Rút" - Là Gì? - Vtudien
-
→ Co Rút, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CO RÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỶ LỆ CO RÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Co Rút Bằng Tiếng Anh
-
"co Rút (của Vải)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"độ Co Của Vải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ Co Rút Của Gỗ (Shrinkage) - Gỗ Nhập Khẩu | GOAAU.COM
-
Vải Bị Co Rút Tiếng Anh Là Gì
-
Co Rút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vải Bị Co Rút Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Co Rút Trong Tiếng ...
-
Đánh Giá Kết Quả điều Trị Co Rút Gân Gót Bằng áp Phẫu Thuật Làm ...
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc