Shrinkage (resilience) - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | shrinkage (resilience) |
Thuật ngữ shrinkage (resilience)Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Độ co (vải), sự co rútXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Shrinkage (resilience)
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Shrinkage (resilience) là gì?
Shrinkage (resilience) có nghĩa là (n) Độ co (vải), sự co rút
- Shrinkage (resilience) có nghĩa là (n) Độ co (vải), sự co rút
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Độ co (vải), sự co rút Tiếng Anh là gì?
(n) Độ co (vải), sự co rút Tiếng Anh có nghĩa là Shrinkage (resilience).
Ý nghĩa - Giải thích
Shrinkage (resilience) nghĩa là (n) Độ co (vải), sự co rút.
Đây là cách dùng Shrinkage (resilience). Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Shrinkage (resilience) là gì? (hay giải thích (n) Độ co (vải), sự co rút nghĩa là gì?) . Định nghĩa Shrinkage (resilience) là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Shrinkage (resilience) / (n) Độ co (vải), sự co rút. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » độ Co Rút Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "co Rút" - Là Gì? - Vtudien
-
→ Co Rút, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CO RÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỶ LỆ CO RÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Co Rút Bằng Tiếng Anh
-
"co Rút (của Vải)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"độ Co Của Vải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ Co Rút Của Gỗ (Shrinkage) - Gỗ Nhập Khẩu | GOAAU.COM
-
Vải Bị Co Rút Tiếng Anh Là Gì
-
Co Rút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Shrinkage - Từ điển Anh - Việt
-
Vải Bị Co Rút Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Co Rút Trong Tiếng ...
-
Đánh Giá Kết Quả điều Trị Co Rút Gân Gót Bằng áp Phẫu Thuật Làm ...
-
875+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc
shrinkage (resilience)