Nghĩa Của Từ Strict - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/strikt/
Thông dụng
Tính từ
Nghiêm khắc, chặt chẽ, không khoan dung, không có ngoại lệ, khắt khe, nghiêm ngặt
a strict teacher một thầy giáo nghiêm khắc a strict upbringing một sự dạy dỗ nghiêm khắc to keep strict watch canh gác nghiêm ngặt strict discipline kỷ luật nghiêm ngặt to be strict with somebody nghiêm khắc với aiChính xác, đúng
in the strict sense of the word theo đúng nghĩa của từHoàn toàn; tuyệt đối
to live in strict seclusion sống trong cảnh hoàn toàn ẩn dậtChuyên ngành
Toán & tin
chính xác, đúng
Kỹ thuật chung
chặt chẽ, ngặt
chính xác
nghiêm ngặt
ngặt
strict convexity tính lồi ngặt strict implication phép tất suy ngặt strict inequality bất đẳng thức ngặtCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
austere , dead set , disciplinary , dour , draconian * , exacting , firm , forbidding , grim , hard , hard-boiled * , harsh , iron-fisted , no-nonsense * , oppressive , picky , prudish , punctilious , puritanical , rigid , rigorous , scrupulous , set , severe , square , stern , stickling , straight , strait-laced * , stringent , stuffy * , tough , unpermissive , unsparing , uptight * , close , complete , exact , faithful , just , meticulous , particular , perfect , precise , religious , right , total , true , undistorted , utter , veracious , veridical , full , demanding , unyielding , uncompromising , absolute , accurate , adamant , ascetic , authoritarian , cenobitic , confining , conscientious , draconian , inclement , inexorable , inflexible , inquisitorial , intransigent , ironclad , narrow , obdurate , onerous , orthodox , pharisaical , restricting , rhadamanthine , rigoristic , ruthless , sabbatarian , stark , stiff , straitlaced , tense , tight , tyrannical , undeviating , uprightTừ trái nghĩa
adjective
amenable , easy-going , flexible , lenient , tolerant , tractable , yielding , inaccurate , indefinite , uncertain , indulgent , lax , remiss Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Strict »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Nghiêm Khắc Là Gì
-
Tìm Từ Trái Nghĩa Với Từ Nghiêm Khắc - Hoc24
-
Tìm Từ Trái Nghĩa Với Từ Nghiêm Khắc - Hoc24
-
Từ đồng Nghĩa Với Nghiêm Khắc Là Gì
-
Nghiêm Khắc - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng
-
Từ điển Tiếng Việt "nghiêm Khắc" - Là Gì?
-
Nghiêm Khắc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghiêm Khắc Là Gì, Nghĩa Của Từ Nghiêm Khắc | Từ điển Việt
-
Trái Nghĩa Của Strict - Idioms Proverbs
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Nghiêm Ngặt - Từ điển ABC
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Nghiêm Túc Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
TỪ ĐỒNG NGHĨA-TRÁI NGHĨA
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Dễ Dàng Trái Nghĩa - Từ điển ABC
-
Trái Nghĩa Của Severely - Từ đồng Nghĩa