Trái Nghĩa Của Strict - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- chính xác, đúng
- in the strict sense of the word: theo đúng nghĩa của từ
- nghiêm ngặt, nghiêm khắc; nghiêm chỉnh
- to keep strict watch: canh gác nghiêm ngặt
- strict discipline: kỷ luật nghiêm ngặt
- to be strict with somebody: nghiêm khắc với ai
- hoàn toàn, thật sự
- to live in strict seclusion: sống trong cảnh hoàn toàn ẩn dật
- chính xác, đúng
Some examples of word usage: strict
1. The teacher has very strict rules in her classroom. (Giáo viên có quy định rất nghiêm ngặt trong lớp học của mình.) 2. The company has a strict dress code for its employees. (Công ty có quy định về trang phục rất nghiêm ngặt đối với nhân viên của mình.) 3. My parents are very strict when it comes to curfew. (Bố mẹ tôi rất nghiêm ngặt khi nói đến giờ giới nghiêm.) 4. The judge was known for being very strict in his sentencing. (Thẩm phán nổi tiếng với việc phân quyền rất nghiêm ngặt của mình.) 5. The coach has a strict training regimen for the team. (Huấn luyện viên có trình độ huấn luyện rất nghiêm ngặt cho đội.) 6. The school has a strict policy against cheating. (Trường học có chính sách rất nghiêm ngặt đối với việc gian lận.) Từ trái nghĩa của strictTính từ
lenientTính từ
inaccurateTính từ
easy easy-going facile flexible gentle kind mild nice soft tolerant amenable indefinite tractable uncertain yieldingTính từ
careless imprecise inexact negligent undetailedTừ đồng nghĩa của strict
strict Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của striate Từ trái nghĩa của striated Từ trái nghĩa của striation Từ trái nghĩa của stricken Từ trái nghĩa của strickle Từ trái nghĩa của strict disciplinarian Từ trái nghĩa của strict fast Từ trái nghĩa của striction Từ trái nghĩa của strictly Từ trái nghĩa của strictly business Từ trái nghĩa của strictly controlled 英語strict 反意語 strict の反対 反意語 strict pretty 反対語 stringent strict 反対 英語 strictの反対語 strictly 対義語 厳格の反対 strict 反対語 英語 contrario di strict strict 対義語 stringent 対義語 反対語 stringent stricter 反対語 strictの反対語 strict 反意語 strict 反対語 tu dông nghia voi strictly strict trái nghĩa với từ nào stric 反义词 An strict antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with strict, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của strictHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Nghiêm Khắc Là Gì
-
Tìm Từ Trái Nghĩa Với Từ Nghiêm Khắc - Hoc24
-
Tìm Từ Trái Nghĩa Với Từ Nghiêm Khắc - Hoc24
-
Từ đồng Nghĩa Với Nghiêm Khắc Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Strict - Từ điển Anh - Việt
-
Nghiêm Khắc - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng
-
Từ điển Tiếng Việt "nghiêm Khắc" - Là Gì?
-
Nghiêm Khắc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghiêm Khắc Là Gì, Nghĩa Của Từ Nghiêm Khắc | Từ điển Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Nghiêm Ngặt - Từ điển ABC
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Nghiêm Túc Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
TỪ ĐỒNG NGHĨA-TRÁI NGHĨA
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Dễ Dàng Trái Nghĩa - Từ điển ABC
-
Trái Nghĩa Của Severely - Từ đồng Nghĩa