Nghĩa Của Từ Suitable - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´su:təbl/
Thông dụng
Tính từ
( + for/to) hợp, phù hợp, thích hợp với
clothes suitable for cold weather quần áo phụ hợp với tiết trời lạnh a suitable room một căn phòng thích hợpĐúng lúc, đúng trường hợp
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
thích ứng
tiện dụng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
advisable , applicable , apposite , apt , becoming , befitting , commodious , condign , convenient , copacetic , correct , cut out for * , deserved , due , expedient , felicitous , fit , fitting , good , good enough , handy , happy , in character , in keeping , just , kosher * , legit , meet , merited , nice , okay * , opportune , peachy , pertinent , politic , presentable , proper , reasonable , relevant , requisite , right , righteous , rightful , satisfactory , seemly , sufficient , suited , swell , up to snuff , useful , user friendly , appropriate , tailor-made , fitted , qualified , worthy , able , acceptable , accordant , adequate , apropos , comely , compatible , competent , congruent , congruous , consistent , consonant , creditable , decorous , eligible , idoneous , matching , plausible , propitious , seeming , semblable , timely , up one's alleyTừ trái nghĩa
adjective
improper , inappropriate , irrelevant , unacceptable , unfitting , unsuitable Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Suitable »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Các Từ đồng Nghĩa Với Suitable
-
Suitable - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Đồng Nghĩa Của Suitable - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Với "suitable" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Từ đồng Nghĩa Với Suitable - Synonym - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Suitable Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Đồng Nghĩa Của Suitable For - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa – Trái Nghĩa Với Từ Suitable Là Gì? - Suitability Là Gì
-
35 Tính Từ đồng Nghĩa Với 'Good' - VnExpress
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh đồng Nghĩa Với Từ Good - Alokiddy
-
Appropriate Là Gì
-
SUITABLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Suitable Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Suitable: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Suitable đi Với Giới Từ Gì?