Nghĩa Của Từ Surprise - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/sə'praiz/
Thông dụng
Danh từ
Sự ngạc nhiên; sự sửng sốt
his surprise was visible vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra to my great surprise làm tôi rất ngạc nhiênSự bất ngờ, sự bất thình lình
the post was taken by surprise đồn bị chiếm bất ngờĐiều bất ngờ; điều làm ngạc nhiên
(định ngữ) bất ngờ
a surprise visit cuộc đến thăm bất ngờ(định ngữ) ngạc nhiên
surprise packet gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên"Ngoại động từ
Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc
more surprised than frightened ngạc nhiên hơn là sợĐột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai)
to surprise somebody in the act bắt ai quả tangBất thình lình đẩy (ai) đến chỗ
to surprise someone into consent bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ýCấu trúc từ
take somebody/something by surprise
đánh chiếm bất ngờ; đánh úptake somebody by surprise
thình lình xảy ra làm cho ai sửng sốthình thái từ
- V-ing: surprising
- V-ed: surprised
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
abruptness , amazement , astonishment , astoundment , attack , awe , bewilderment , bombshell , consternation , curiosity , curveball , disappointment , disillusion , eye-opener , fortune , godsend * , incredulity , jolt * , kick * , marvel , miracle , miscalculation , phenomenon , portent , precipitance , precipitation , precipitousness , prodigy , rarity , revelation , shock , start , stupefaction , suddenness , thunderbolt * , unexpected , unforeseen , whammy * , wonder , wonderment , coup de main , deus ex machina , thunderclap , trouvailleverb
amaze , astound , awe , bewilder , blow away , bowl over * , cause wonder , confound , confuse , consternate , daze , dazzle , discomfit , disconcert , dismay , dumbfound , electrify , flabbergast , floor , jar , jolt , leave aghast , leave open-mouthed , nonplus , overwhelm , perplex , petrify , rattle , rock , shake up , shock , spring something on , stagger , startle , strike dumb , strike with awe , stun , stupefy , take aback , take one’s breath away , throw a curve , unsettle , ambush , burst in on , bushwhack , capture , catch in the act , catch off-balance , catch off-guard , catch red-handed , catch unawares , come down on , discover , drop in on , grab , grasp , lay for , lie in wait , nab , seize , spring on , take , take by surprise , waylay , catch , hit on , ambuscade , astonish , alarm , baffle , blow , bombshell , dumfound , evince , fluster , miracle , overcome , perturb , rivet , storm , unexpected , wonderTừ trái nghĩa
noun
expectationverb
expect Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Surprise »Từ điển: Thông dụng
tác giả
WonderGirls, Admin, Ngọc, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Surprised Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Surprised - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Surprised Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
SURPRISED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Surprise Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Surprised đi Với Giới Từ Gì? "surprised By" Or "surprised At"?
-
Surprised Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Surprised Nghĩa Là Gì? Surprised đi Với Giới Từ Nào? | Hegka
-
Nghĩa Của Từ : Surprised Là Gì, Nghĩa Của Từ - Christmasloaded
-
Nghĩa Của Từ : Surprised Là Gì, Nghĩa Của Từ Surprising ...
-
So Surprised Là Gì, Nghĩa Của Từ Surprised ... - Chickgolden
-
Surprised đi Với Giới Từ Gì? Surprise Of, Surprised On ... - Cafe Du Học
-
So Surprised Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Surprise Trong Tiếng ...
-
Surprised Là Gì
-
Surprise - Wiktionary Tiếng Việt