Ý Nghĩa Của Surprised Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- I'm surprised to see you awake - ten minutes ago you were fast/sound asleep.
- I'm not surprised he shouted at you! How would you like to be pushed into a wall?
- We were surprised at the news.
- I always thought Chris and Monique were mismatched, so I wasn't surprised when they got divorced.
- Jacqui was pleasantly surprised to get a B for history.
- aback
- agape
- aghast
- amazed
- amazedly
- flabbergasted
- flat-footed
- ghost
- gobsmacked
- goggle-eyed
- headlight
- horror of horrors idiom
- jaw
- not know what has hit you idiom
- not know what hit you idiom
- open-eyed
- open-mouthed
- palpitation
- stalk
- your eyes pop out of your head idiom
surprised | Từ điển Anh Mỹ
surprisedadjective us /sərˈprɑɪzd, sə-/ Add to word list Add to word list feeling or showing surprise because something has happened that you did not expect: He seemed surprised by the question. [ + to infinitive ] We were pleasantly surprised to find that the hotel was so comfortable. [ + question word ] You’d be surprised how quickly the time passes. (Định nghĩa của surprised từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của surprised là gì?Bản dịch của surprised
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 意外的,驚訝的,詫異的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 意外的,惊讶的,诧异的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha sorprendido, sorprendido/da [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha surpreso, surpreso/-sa… Xem thêm trong tiếng Việt ngạc nhiên… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आश्चर्यचकित / अपेक्षित नसलेल्या गोष्टीमुळे आश्चर्य वाटणे किंवा ते दाखवणे… Xem thêm 驚いた, びっくりした, 驚(おどろ)いた… Xem thêm şaşırmış, hayrete düşmüş, (argo) apişıp kalmış… Xem thêm surpris/-e, étonné/-ée, surpris… Xem thêm sorprès… Xem thêm verbaasd… Xem thêm நீங்கள் எதிர்பார்க்காத ஒன்று நடந்ததால் ஆச்சரியத்தை உணருவது அல்லது காண்பிப்பது… Xem thêm हैरान होना, विस्मित, आश्चर्यचकित… Xem thêm આશ્ચર્ય, નવાઈ, આશ્ચર્યચકિત… Xem thêm overrasket… Xem thêm överraskad, förvånad… Xem thêm terkejut… Xem thêm überrascht… Xem thêm overrasket, forbauset, forundret… Xem thêm حیرت زدہ… Xem thêm здивований… Xem thêm ఆశ్చర్య పడటం… Xem thêm অনুভব করা বা অবাক করা কারণ এমন কিছু ঘটেছে যা আপনি আশা করেননি… Xem thêm překvapený… Xem thêm terkejut… Xem thêm แปลกใจ… Xem thêm zaskoczony, zdziwiony… Xem thêm 놀란… Xem thêm sorpreso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
surplus surplus value surprise surprise, surprise idiom surprised surprising surprisingly surreal surrealism {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của surprised
- surprise
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add surprised to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm surprised vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Surprised Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Surprised - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Surprise - Từ điển Anh - Việt
-
SURPRISED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Surprise Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Surprised đi Với Giới Từ Gì? "surprised By" Or "surprised At"?
-
Surprised Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Surprised Nghĩa Là Gì? Surprised đi Với Giới Từ Nào? | Hegka
-
Nghĩa Của Từ : Surprised Là Gì, Nghĩa Của Từ - Christmasloaded
-
Nghĩa Của Từ : Surprised Là Gì, Nghĩa Của Từ Surprising ...
-
So Surprised Là Gì, Nghĩa Của Từ Surprised ... - Chickgolden
-
Surprised đi Với Giới Từ Gì? Surprise Of, Surprised On ... - Cafe Du Học
-
So Surprised Là Gì - Cấu Trúc Và Cách Dùng Surprise Trong Tiếng ...
-
Surprised Là Gì
-
Surprise - Wiktionary Tiếng Việt