Nghĩa Của Từ System - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'sistəm/
Thông dụng
hệ thống; chế độ
system of philosophy hệ thống triết học river system hệ thống sông ngòi nervous system hệ thần kinh socialist system chế độ xã hội chủ nghĩahệ; cơ chế
phương pháp
to work with system làm việc có phương pháp(the system) cơ thể
medicine has passed into the system thuốc đã ngấm vào cơ thểhệ thống phân loại; sự phân loại
natural system hệ thống phân loại tự nhiênCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Danh từ
organization, organisation, arrangement, system of rules, scheme Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/System »Từ điển: Thông dụng
tác giả
nguyá»…n thị xuyến, Tôn Quang Hòa, huynt, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đặt Câu Tiếng Anh Với Từ System
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'system' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
SYSTEM | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
đặt Câu Với Từ System Câu Hỏi 1565191
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"System" | HiNative
-
Top 15 đặt Câu Tiếng Anh Với Từ System
-
Nervous System Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đặt Ví Dụ Với Từ "Solar System"? - Bài Tập Tiếng Anh Lớp 8
-
System Junk Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ System Junk Trong Câu Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'system' Trong Từ điển Lạc Việt
-
SYSTEM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Point Of System Là Gì - Nghĩa Của Từ Point Of System Trong Tiếng Việt
-
Giải Thích Từ Vựng ABILITY - Tiếng Anh Mỗi Ngày