Nghĩa Của Từ : Tearfully | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: tearfully Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: tearfully Best translation match: | English | Vietnamese |
| tearfully | * phó từ - đang khóc, sắp khóc, đẫm lệ - buồn phát khóc |
| English | Vietnamese |
| tearfully | khóc lóc ; thảm thiết ; |
| tearfully | khóc lóc ; thảm thiết ; |
| English | Vietnamese |
| tearfully | * phó từ - đang khóc, sắp khóc, đẫm lệ - buồn phát khóc |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khóc Lóc Thảm Thiết Tiếng Anh
-
Heart - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khóc Lóc Thảm Thiết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Than Khóc Thảm Thiết Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thảm Thiết Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"Anh Khóc Lóc Thảm Thiết Khi đến Lúc Chúng Tôi Phải Ra đi." Tiếng Anh ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thảm Thiết' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Khóc Lóc Bằng Tiếng Anh
-
Khóc Lóc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
[DOC] So Sánh Một Số đặc điểm Tu Từ Của Thành Ngữ Biểu Thị Cảm Xúc Buồn ...
-
Cry Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
BẮT ĐẦU KHÓC LÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex