Nghĩa Của Từ : Tí Hon | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: tí hon Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: tí hon Best translation match: | Vietnamese | English |
| tí hon | * adj - tiny |
| Vietnamese | English |
| tí hon | a midget ; an elf ; elf ; little crotch ; little guy ; little tiny ; little ; microscopic ; small ; tiny little ; tiny ; |
| tí hon | a midget ; an elf ; elf ; little crotch ; little guy ; little tiny ; little ; microscopic ; puny ; small ; tiny little ; tiny ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tí Hon
-
TÍ HON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tí Hon Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TÍ HON NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tí Hon Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Người Tí Hon (TIẾNG VIỆT) - The Elves (TIẾNG ANH)
-
Tí Hon - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đại Dịch COVID-19 Làm Tăng Nhu Cầu đối Với Loại Nhà ở "tí Hon" Tại ...
-
“Dịch Giả Tí Hon” Đỗ Nhật Nam Ra Mắt Bộ Sách đầu Tay - Dân Trí
-
Biệt Tài Tí Hon | Tập 16 Chung Kết Full: Cẩm Ly, Trấn Thành Không Thể ...
-
Cậu Bé Tí Hon Quảng Ngãi
-
07/05/2021 | Lồng đèn Tí Hon Và Lời Nhắn Gửi Giữa Dịch Bệnh Covid
-
Nguyên Nhân Bệnh Hội Chứng Seckel (người Tí Hon) - Vinmec