Nghĩa Của Từ Truism - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´tru:izəm/
Thông dụng
Danh từ
Sự thật quá rõ ràng, chân lý hiển nhiên, chuyện hiển nhiên
I am merely uttering a truism tôi chỉ phát biểu một sự thật ai cũng biếtCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
banality , bromide , commonplace , platitude , stereotype , adage , aphorism , axiom , cliche , maxim , motto , proverb , saying , self-evident truth Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Truism »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Truism Là Gì
-
TRUISM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Truism Là Gì, Nghĩa Của Từ Truism | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "truism" - Là Gì?
-
Truism Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Truism Là Gì
-
Truism
-
Từ: Truism
-
'truism' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
TRUISM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Truism - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'truism' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Truism Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Truism Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
ĐịNh Nghĩa Truism - Tax-definition