Từ điển Anh Việt "truism" - Là Gì?
Từ điển Anh Việt"truism" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm truism
truism /'tru:izm/- danh từ
- sự thật quá rõ ràng, lẽ hiển nhiên, chuyện cố nhiên
- I am merely uttering a truism: tôi chỉ phát biểu một sự thật ai cũng biết
- sự thật quá rõ ràng, lẽ hiển nhiên, chuyện cố nhiên
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh truism
Từ điển WordNet
- an obvious truth
n.
Từ khóa » Truism Là Gì
-
TRUISM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Truism - Từ điển Anh - Việt
-
Truism Là Gì, Nghĩa Của Từ Truism | Từ điển Anh - Việt
-
Truism Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Truism Là Gì
-
Truism
-
Từ: Truism
-
'truism' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
TRUISM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Truism - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'truism' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Truism Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Truism Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
ĐịNh Nghĩa Truism - Tax-definition