Nghĩa Của Từ Volunteer - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˌvɒlənˈtɪər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người tình nguyện, người xung phong, người sẵn sàng làm việc gì (không cần ép buộc, không cần trả công)
    volunteers for the post of treasurer những người tình nguyện giữ chức thủ quỹ any volunteer ? có ai tình nguyện không?, có ai xung phong không?
    (quân sự) quân tình nguyện, lính tình nguyện

    Tính từ

    Tình nguyện
    volunteer corps đạo quân tình nguyện
    (thực vật học) mọc tự nhiên
    volunteer plants cây mọc tự nhiên

    Nội động từ

    Tình nguyện, xung phong làm, sẵn sàng làm
    Xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân

    Ngoại động từ

    Xung phong làm; tự động đưa ra
    to volunteer an explanation tự động đưa ra cách giải thích

    Hình Thái Từ

    • Ved : Volunteered
    • Ving: Volunteering

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    advance , bring forward , chip in * , come forward , do on one’s own volition , enlist , go in * , let oneself in for , offer services , present , proffer , propose , put at one’s disposal , put forward , sign up , speak up , stand up , step forward , submit oneself , suggest , take bull by the horns , take initiative , take the plunge , take upon oneself , tender , extend , offer , unpaid , voluntary
    noun
    voluntary

    Từ trái nghĩa

    verb
    compel , force , obligate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Volunteer »

    tác giả

    Bo^ng ljnh, Admin, Nothingtolose, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Tính Từ Volunteer