Tra Từ Volunteer - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
History Search
  • volunteer
  • [Clear Recent History...]
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
volunteer volunteer
[,vɔlən'tiə]
danh từ
(volunteer for something / to do something) người tình nguyện, người xung phong, người sẵn sàng làm việc gì (không cần ép buộc, không cần trả công)
volunteers for the post of treasurer
những người tình nguyện giữ chức thủ quỹ
volunteers to finance a charity campaign
những người tự nguyện tài trợ cho một chiến dịch từ thiện
(quân sự) quân tình nguyện; lính tình nguyện
tính từ
tình nguyện; tự nguyện
volunteer corps
đạo quân tình nguyện
volunteer social workers
những người tự nguyện làm công tác xã hội
volunteer forces
lực lượng tình nguyện
(thực vật học) mọc tự nhiên
volunteer plants
cây mọc tự nhiên
động từ
(to volunteer something for something) tình nguyện; xung phong làm
to volunteer an explanation
tự động đưa ra cách giải thích
she volunteered her services for relief work
cô ta tự nguyện phục vụ công tác cứu trợ
to volunteer information, financial support
tự nguyện cung cấp thông tin, hỗ trợ tài chính
he volunteered to act as guide
anh ấy tự nguyện làm người dẫn đường
(to volunteer for something) xung phong tòng quân; tình nguyện tòng quân
to volunteer for military service
tình nguyện đi nghĩa vụ quân sự
his daughter volunteered to join the army
con gái ông ta tình nguyện gia nhập quân đội
/,vɔlən'tiə/ danh từ (quân sự) quân tình nguyện người tình nguyện, người xung phong any volunteers? có ai tình nguyện không?, có ai xung phong không? tính từ tình nguyện volunteer corps đạo quân tình nguyện (thực vật học) mọc tự nhiên volunteer plants cây mọc tự nhiên nội động từ tình nguyện, tự nguyện xung phong (nhận làm việc gì) xung phong tòng quân, tình nguyện tòng quân ngoại động từ xung phong làm; tự động đưa ra to volunteer to do something xung phong làm một việc gì to volunteer an explanation tự động đưa ra cách giải thích
▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms: unpaid volunteer(a) Tennessean Volunteer unpaid worker military volunteer voluntary offer
  • Từ trái nghĩa / Antonyms: draftee conscript inductee
Related search result for "volunteer"
  • Words pronounced/spelled similarly to "volunteer": volmeter voluntary volunteer
  • Words contain "volunteer": volunteer volunteering
  • Words contain "volunteer" in its definition in Vietnamese - English dictionary: chí nguyện quân tình nguyện
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Tính Từ Volunteer