Ngự - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Phiên âm Hán–Việt
      • 1.2.1 Phồn thể
    • 1.3 Chữ Nôm
    • 1.4 Từ tương tự
    • 1.5 Động từ
      • 1.5.1 Dịch
    • 1.6 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ŋɨ̰ʔ˨˩ŋɨ̰˨˨ŋɨ˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ŋɨ˨˨ŋɨ̰˨˨

Phiên âm Hán–Việt

Các chữ Hán có phiên âm thành “ngự”
  • 御: ngự, ngữ, nhạ, huyến
  • 禦: ngự, ngữ, nhạ
  • 䢩: ngự
  • 𧗨: ngự
  • 馭: ngự
  • 语: ngứ, ngự, ngữ
  • 蘌: ngự
  • 圉: ngự, ngữ
  • 䘘: ngự, tố
  • 𧗻: ngự
  • 驭: ngự
  • 語: ngứ, ngự, ngữ

Phồn thể

  • 御: ngự, nhạ
  • 馭: ngự

Chữ Nôm

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Cách viết từ này trong chữ Nôm
  • 御: ngợ, ngừ, ngự, ngơ, ngừa, nhạ
  • 󰓄: ngự
  • 禦: ngự, ngừa
  • 语: ngỡ, ngữ, ngự
  • 馭: ngựa, lừa, ngự, ngừa
  • 蘌: ngự
  • 驭: ngự
  • 語: ngỡ, ngợ, ngữ, ngự, ngửa, ngứa

Từ tương tự

Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
  • ngủ
  • ngu
  • ngụ
  • ngù
  • ngũ
  • ngữ

Động từ

ngự

  1. Ngồi một cách bệ vệ (nói với ý mỉa mai). Chân chưa rửa đã ngự trên ghế.
  2. Thuộc về nhà vua. Giường ngự.

Dịch

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ngự”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
  • Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=ngự&oldid=2273683” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Việt
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
  • Mục từ Hán-Việt
  • Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
  • Động từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục ngự 5 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Ngự Là J