Người Nhà Quê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người nhà quê" thành Tiếng Anh
peasant là bản dịch của "người nhà quê" thành Tiếng Anh.
người nhà quê + Thêm bản dịch Thêm người nhà quêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
peasant
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người nhà quê " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người nhà quê" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Nhà Quê Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Quê - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Đồ Nhà Quê Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Quê - Wiktionary Tiếng Việt
-
NGƯỜI NHÀ QUÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 Nhà Quê Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
"nhà Quê" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NGƯỜI NHÀ QUÊ - Translation In English
-
Nhà Quê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Redneck Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "nhà Quê" - Là Gì?
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ QUÊ HƯƠNG - Langmaster
-
What Is The Difference Between "gã Nhà Quê " And "hai Lúa ... - HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhà Quê' Trong Từ điển Lạc Việt