Nhà Quê - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhà quê" thành Tiếng Anh
country, country people, native place là các bản dịch hàng đầu của "nhà quê" thành Tiếng Anh.
nhà quê + Thêm bản dịch Thêm nhà quêTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
country
nounCó một đám nhà quê đến thách đấu tất cả các võ quán trong vùng.
There are a bunch of country bumpkins going around challenging all the dojos.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
country people
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
native place
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- native village
- country bumpkin
- hillbilly
- redneck
- yokel
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhà quê " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhà quê" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồ Nhà Quê Tiếng Anh Là Gì
-
Người Nhà Quê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Đồ Nhà Quê Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Quê - Wiktionary Tiếng Việt
-
NGƯỜI NHÀ QUÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 Nhà Quê Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
"nhà Quê" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NGƯỜI NHÀ QUÊ - Translation In English
-
Nhà Quê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Redneck Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "nhà Quê" - Là Gì?
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ QUÊ HƯƠNG - Langmaster
-
What Is The Difference Between "gã Nhà Quê " And "hai Lúa ... - HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhà Quê' Trong Từ điển Lạc Việt