Người Quấy Rầy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "người quấy rầy" thành Tiếng Anh
drip, falt tire, molester là các bản dịch hàng đầu của "người quấy rầy" thành Tiếng Anh.
người quấy rầy + Thêm bản dịch Thêm người quấy rầyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
drip
verb noun Acronym FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
falt tire
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
molester
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- perisher
- tormentor
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người quấy rầy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người quấy rầy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Quấy Rầy Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Quấy Rầy Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NGƯỜI QUẤY RẦY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
QUẤY RẦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ QUẤY RẦY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Quấy Rầy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
QUẤY RỐI - Translation In English
-
Tiếng Việt (Vietnamese) — HAVEN
-
Molester - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quấy Rầy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "quấy Rầy" - Là Gì?
-
'quấy Rầy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
[PDF] QUẤY RỐI TÌNH DỤC - DFEH
-
Wikipedia:Quấy Rối – Wikipedia Tiếng Việt