Nguy Hiểm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nguy hiểm" thành Tiếng Anh

dangerous, danger, perilous là các bản dịch hàng đầu của "nguy hiểm" thành Tiếng Anh.

nguy hiểm adjective noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dangerous

    adjective

    full of danger

    Một số người nói rằng Boston là thành phố nguy hiểm.

    Some people say Boston is a dangerous city.

    en.wiktionary.org
  • danger

    noun

    exposure to liable harm

    Một số người nói rằng Boston là thành phố nguy hiểm.

    Some people say Boston is a dangerous city.

    en.wiktionary.org
  • perilous

    adjective

    Cậu đang đùa với việc vô cùng nguy hiểm đấy.

    This is very perilous stuff you're messing with.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • awkward
    • hazard
    • unsafe
    • breakneck
    • stake
    • treacherously
    • dangerously
    • dicey
    • hazardous
    • injurious
    • jeopardy
    • lively
    • parlous
    • pernicious
    • risky
    • rum
    • unchancy
    • warm
    • peril
    • treacherous
    • unhealthy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nguy hiểm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nguy hiểm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nguy Hiểm Tiếng Anh La J