Nhà Nghiên Cứu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nhà nghiên cứu" into English
researcher, boffin, educationalist are the top translations of "nhà nghiên cứu" into English.
nhà nghiên cứu + Add translation Add nhà nghiên cứuVietnamese-English dictionary
-
researcher
nounTuy nhiên, các nhà nghiên cứu rất ngạc nhiên về một bộ hài cốt.
Yet, the skeleton of one man surprised the researchers.
GlosbeMT_RnD -
boffin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
educationalist
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
student
nounĐánh giá cơ hội bằng cách xem có bao nhiêu sinh viên và các nhà nghiên cứu khác
Judge opportunity by how few other students and researchers
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nhà nghiên cứu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nhà nghiên cứu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Nghiên Cứu Trong Tiếng Anh
-
• Nhà Nghiên Cứu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NHÀ NGHIÊN CỨU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Nghiên Cứu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÀ NGHIÊN CỨU - Translation In English
-
CÁC NHÀ NGHIÊN CỨU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THEO CÁC NHÀ NGHIÊN CỨU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhà Nghiên Cứu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Research | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
[DOC] 3.1. Thái độ Của Sinh Viên Năm 4 đối Với Các Giọng Tiếng Anh Bản ...
-
"Nghiên Cứu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bảy Phương Pháp Khoa Học Giúp Bạn Cải Thiện Tiếng Anh Nhanh Chóng
-
Từ điển Việt Anh "nhà Nghiên Cứu" - Là Gì?
-
Nghiên Cứu Thị Trường Tiếng Anh Là Gì? - Câu Trả Lời Hoàn Hảo