Research | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
research
noun /riˈsəːtʃ, (especially American) ˈriːsəː(r)tʃ/ Add to word list Add to word list ● a close and careful study to find out (new) facts or information cuộc nghiên cứu He is engaged in cancer research His researches resulted in some amazing discoveries (also adjective) a research student.research
verb /riˈsəː(r)tʃ/ ● to carry out such a study nghiên cứu He’s researching (into) Thai poetry.Xem thêm
researcher(Bản dịch của research từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của research
research Research into semantic skills focuses less on the qualitative aspects of linguistic competence than does research into phonological and morphosyntactic skills. Từ Cambridge English Corpus Without a better understanding of popular terminology and establishment of clear philosophical goals, it will be impossible to design and conduct relevant crop/livestock research. Từ Cambridge English Corpus His research aims at understanding consciousness as a natural biological phenomenon and at fruitful interaction between philosophical and empirical research in the study of consciousness. Từ Cambridge English Corpus The postmodern position is the one paradigm of qualitative methodology that is intrinsically incommensurable with quantitative research paradigms. Từ Cambridge English Corpus Perhaps also surprisingly, the number of refereed papers on food quality and human health issues were similar for both conventional and organic research. Từ Cambridge English Corpus So qualitative researchers are as likely to influence the nature of the research setting as are quantitative researchers in artificial experiments. Từ Cambridge English Corpus Research to support the development of organic food and farming. Từ Cambridge English Corpus The introduction sets out the background and methodology of the research and repeats some of the important caveats about qualitative attitude research. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B2Bản dịch của research
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 研究, 調查, 探索… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 研究, 调查, 探索… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha investigación, estudio, investigar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pesquisa, pesquisar, pesquisa [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý संशोधन, संशोधन करणे… Xem thêm 調査, 研究, リサーチ… Xem thêm araştırma, inceleme, tetkik… Xem thêm recherche [feminine], faire des recherches, (de) recherche… Xem thêm investigació, investigar… Xem thêm onderzoek, wetenschappelijk onderzoeken… Xem thêm ஒரு பொருளின் விரிவான ஆய்வு, குறிப்பாக (புதிய) தகவல்களைக் கண்டறிய அல்லது ஒரு (புதிய) புரிதலை அடைவதற்காக, ஒரு விஷயத்தை விரிவாகப் படிக்க… Xem thêm शोध, अनुसंधान… Xem thêm સંશોધન, શોધખોળ… Xem thêm forskning, -forskning, forsknings-… Xem thêm forskning, forska… Xem thêm kajian, mengkaji… Xem thêm die Forschung, Forschungs-…, forschen… Xem thêm forskning [masculine], undersøkelse [masculine], forske… Xem thêm تحقیق, ریسرچ, تحقیق کرنا… Xem thêm наукове дослідження, вивчення, досліджувати… Xem thêm ఒక విషయం యొక్క వివరణాత్మక అధ్యయనం, ప్రత్యేకించి (కొత్త) సమాచారాన్ని కనుగొనడానికి లేదా (కొత్త) అవగాహనను చేరుకోవడానికి చేసేది, పరిశోధన… Xem thêm গবেষণা, গবেষণা করা, নতুন কোনো তথ্য আহরণ বা নতুন উপলব্ধি করার জন্যে কোনো বিষয়ে বিস্তারিত পড়াশোনা করা… Xem thêm výzkum(ný), zkoumat, bádat… Xem thêm penelitian, meneliti… Xem thêm การวิจัย, วิจัย… Xem thêm badania (naukowe ), prowadzić badania (nad), badać… Xem thêm 연구, 조사, 연구하다… Xem thêm ricerca, ricerche, fare ricerche in/su… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của research là gì? Xem định nghĩa của research trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
require requirement rescue rescuer research researcher resemblance resemble resent {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của research trong tiếng Việt
- market research
Từ của Ngày
snugly
UK /ˈsnʌɡ.li/ US /ˈsnʌɡ.li/in a way that feels warm, comfortable, and protected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add research to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm research vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nhà Nghiên Cứu Trong Tiếng Anh
-
• Nhà Nghiên Cứu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhà Nghiên Cứu In English - Glosbe Dictionary
-
NHÀ NGHIÊN CỨU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Nghiên Cứu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÀ NGHIÊN CỨU - Translation In English
-
CÁC NHÀ NGHIÊN CỨU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THEO CÁC NHÀ NGHIÊN CỨU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nhà Nghiên Cứu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
[DOC] 3.1. Thái độ Của Sinh Viên Năm 4 đối Với Các Giọng Tiếng Anh Bản ...
-
"Nghiên Cứu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bảy Phương Pháp Khoa Học Giúp Bạn Cải Thiện Tiếng Anh Nhanh Chóng
-
Từ điển Việt Anh "nhà Nghiên Cứu" - Là Gì?
-
Nghiên Cứu Thị Trường Tiếng Anh Là Gì? - Câu Trả Lời Hoàn Hảo