• Nhà Văn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhà văn" thành Tiếng Anh
writer, belletrist, literator là các bản dịch hàng đầu của "nhà văn" thành Tiếng Anh.
nhà văn noun + Thêm bản dịch Thêm nhà vănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
writer
nounperson who writes; an author [..]
Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
Most writers are sensitive to criticism.
en.wiktionary.org -
belletrist
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
literator
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pen
- penman
- writers
- literary
- man of letters
- satirist
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhà văn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhà văn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Nhà Văn Trong Tiếng Anh
-
NHÀ VĂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NHÀ VĂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÀ VĂN In English Translation
-
"nhà Văn" English Translation - Noun
-
"nhà Văn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "nhà Văn" - Là Gì?
-
Writer : Nhà Văn (rái-đơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Nhà Văn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Từ Nhà Văn Hóa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đặt Câu Với Từ "nhà Văn"
-
Dịch Sách Văn Học Việt Nam: Hay Dở, Khó Dễ? - BBC News Tiếng Việt
-
Nguyễn Phan Quế Mai: Khi Nhà Văn Bước Qua Cánh Cửa
-
Nhà Văn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky