Từ điển Việt Anh "nhà Văn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"nhà văn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nhà văn

nhà văn
  • noun
    • writer
literature
nhà văn hóa giáo dục
building for culture and education
nhà văn hóa giáo dục
community center
nhà văn phòng
office block
nhà văn phòng
office building
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nhà văn

- Người làm công tác văn học và đã có tác phẩm.

nd. Người chuyên viết văn xuôi và đã có tác phẩm giá trị được công nhận.

Từ khóa » Dịch Từ Nhà Văn Trong Tiếng Anh