Nhặt Nhạnh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhặt nhạnh" thành Tiếng Anh
clear away, clear up, mopping-up là các bản dịch hàng đầu của "nhặt nhạnh" thành Tiếng Anh.
nhặt nhạnh + Thêm bản dịch Thêm nhặt nhạnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
clear away
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
clear up
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
mopping-up
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
glean
verb Common U++ UNL Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhặt nhạnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhặt nhạnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhặt Nhạnh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nhặt Nhạnh - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Nhặt Nhạnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nhặt Nhạnh" - Là Gì?
-
Nhặt Nhạnh
-
Nhặt Nhạnh Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nhặt Nhạnh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Nhặt Nhạnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'nhặt Nhạnh' Là Gì?, Từ điển Việt - Lào
-
'nhặt Nhạnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của 'nhặt Nhạnh' - Từ điển | Giá-đẹ
-
NHẶT NHẠNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhặt Nhạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHẶT NHẠNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex