Nhảy Sào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhảy sào" thành Tiếng Anh
pole-vault, pole-jump, vault là các bản dịch hàng đầu của "nhảy sào" thành Tiếng Anh.
nhảy sào + Thêm bản dịch Thêm nhảy sàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pole-vault
nounDùng những thanh nhảy sào vượt qua bức tường.
Use them to pole-vault over the wall.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pole-jump
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vault
verb nounDùng những thanh nhảy sào vượt qua bức tường.
Use them to pole-vault over the wall.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhảy sào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nhảy sào" có bản dịch thành Tiếng Anh
- môn nhảy sào vaulting
- sự nhảy sào pole-jumping · pole-vaulting · vaulting
- sào nhảy vaulting-pole
Bản dịch "nhảy sào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Môn Nhảy Sào Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Môn Nhảy Sào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Môn Nhảy Sào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhảy Sào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHẢY SÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhảy Sào' Trong Từ điển Lạc Việt
-
NHẢY SÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nhảy Sào Bằng Tiếng Anh
-
Nhảy Sào – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tên Tiếng Anh Các Môn điền Kinh | ẢNH THỂ THAO
-
Từ điển Việt Anh "nhảy Sào" - Là Gì?
-
Nhảy Sào Là Gì? Kỹ Thuật Nhảy Sào Cơ Bản | Thể Thao ONLINE