Nhiệt Học Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nhiệt học
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhiệt học tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhiệt học trong tiếng Trung và cách phát âm nhiệt học tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhiệt học tiếng Trung nghĩa là gì.
nhiệt học (phát âm có thể chưa chuẩn)
热学 《物理学的一个分科。它研究热的性质、热的传播、热效应、物体受热后的变化、温度的测定等。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 热学 《物理学的一个分科。它研究热的性质、热的传播、热效应、物体受热后的变化、温度的测定等。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhiệt học hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- ảnh hưởng đến tiếng Trung là gì?
- nới tiếng Trung là gì?
- làm ra tiếng Trung là gì?
- đầu phục tiếng Trung là gì?
- cà dại tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhiệt học trong tiếng Trung
热学 《物理学的一个分科。它研究热的性质、热的传播、热效应、物体受热后的变化、温度的测定等。》
Đây là cách dùng nhiệt học tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhiệt học tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 热学 《物理学的一个分科。它研究热的性质、热的传播、热效应、物体受热后的变化、温度的测定等。》Từ điển Việt Trung
- giá áo tiếng Trung là gì?
- Mi si gân tiếng Trung là gì?
- giấy tình nguyện tiếng Trung là gì?
- dầu nhẹ tiếng Trung là gì?
- thủ tuyển tiếng Trung là gì?
- đường dây nóng tiếng Trung là gì?
- hư huyễn tiếng Trung là gì?
- phấn chèo tiếng Trung là gì?
- oạch oạch tiếng Trung là gì?
- cảm ứng từ tiếng Trung là gì?
- bè bạn đàng điếm tiếng Trung là gì?
- vui buồn hợp tan tiếng Trung là gì?
- chuẩn đích tiếng Trung là gì?
- cá vàng tiếng Trung là gì?
- hồi đó tiếng Trung là gì?
- nát dừ tiếng Trung là gì?
- hoa lài tím tiếng Trung là gì?
- thể chữ in tiếng Trung là gì?
- cơm tàu tiếng Trung là gì?
- một chút tiếng Trung là gì?
- chuyện hoang đường tiếng Trung là gì?
- bom bi tiếng Trung là gì?
- dễ hoà hợp tiếng Trung là gì?
- ra vào tiếng Trung là gì?
- phân xét tiếng Trung là gì?
- hàng tre trúc tiếng Trung là gì?
- hại nước hại dân tiếng Trung là gì?
- rừng được bảo hộ tiếng Trung là gì?
- cột cái trên boong tiếng Trung là gì?
- cây ngay không sợ chết đứng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhiệt Học Tiếng Anh Là Gì
-
Nhiệt Học In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nhiệt Học Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'nhiệt Học' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "nhiệt Học" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nhiệt Học" - Là Gì?
-
ĐỊA NHIỆT HỌC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sinh Nhiệt Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NHIỆT ĐỘNG HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHIỆT ĐỘNG LỰC HỌC - Translation In English
-
Nhiệt Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
150 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Vật Lý Thông Dụng
-
Nhiệt độ Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Minh Họa
-
Vật Lý đại Cương I Mã Học Phần: PHYS 120102 2. Tên Tiếng Anh