→ Nhíp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "nhíp" thành Tiếng Trung
眉毛鉗, 眉毛钳 là các bản dịch hàng đầu của "nhíp" thành Tiếng Trung.
nhíp noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm nhípTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
眉毛鉗
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
眉毛钳
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhíp " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhíp" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Nhíp Tiếng Trung Là Gì
-
Cái Nhíp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nhíp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "cái Nhíp" - Là Gì?
-
Nhíp Nhổ Lông - Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Tra Từ: 鑷 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Ô Tô: Phụ Tùng | Hãng Xe
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Vật Trong Nhà
-
Học Tiếng Trung Toàn Quốc! | Mặc Dù Chiếc Cờ Nhíp Này Chả Liên ...
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 44 Đồ Dùng Vệ Sinh Cá Nhân - LingoHut
-
Thuật Ngữ Tiếng Trung Chuyên Ngành ô Tô