Níu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- níu
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ níu tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
níu tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ níu trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ níu trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ níu nghĩa là gì.
- đg. Nắm mà kéo lại, kéo xuống : Níu áo ; Níu cành cây.
Từ liên quan tới níu
- xao xuyến Tiếng Việt là gì?
- hòa bình Tiếng Việt là gì?
- mạt thế Tiếng Việt là gì?
- Liễu Thị Tiếng Việt là gì?
- Trương Tuần Tiếng Việt là gì?
- siễn Tiếng Việt là gì?
- Khuất Nguyên Tiếng Việt là gì?
- son sẻ Tiếng Việt là gì?
- thục mạng Tiếng Việt là gì?
- la bàn Tiếng Việt là gì?
- thận Tiếng Việt là gì?
- thượng tầng Tiếng Việt là gì?
- phả hệ Tiếng Việt là gì?
- đồ nghề Tiếng Việt là gì?
- hạm đội Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của níu trong Tiếng Việt
níu có nghĩa là: - đg. Nắm mà kéo lại, kéo xuống : Níu áo ; Níu cành cây.
Đây là cách dùng níu Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ níu là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Từ Có Tiếng Níu
-
Đặt Câu Với Từ "níu"
-
Níu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Níu Là Gì, Nghĩa Của Từ Níu | Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "níu" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Níu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Níu - Từ điển Việt
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'níu' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
'níu': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Níu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
NÍU GIỮ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Níu áo Là Gì
-
Trì Níu Cuộc Hôn Nhân Lay Lắt - Báo Phụ Nữ
-
NÍU LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đừng Níu Kéo Giấc Mơ - Bảo Thy