Níu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "níu" thành Tiếng Anh

accost, to hold là các bản dịch hàng đầu của "níu" thành Tiếng Anh.

níu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • accost

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • to hold

    verb

    Nhưng đôi lúc anh chỉ cần níu giữ những thứ có thể níu.

    But sometimes you just have to hold onto whatever you can.

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " níu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "níu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Từ Có Tiếng Níu