Nòng Súng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nòng súng" into English
barrel is the translation of "nòng súng" into English.
nòng súng + Add translation Add nòng súngVietnamese-English dictionary
-
barrel
nounTôi không muốn nhìn chằm chằm xuống nòng súng đâu.
I don't want to be staring down the barrel of a gun.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nòng súng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nòng súng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nòng Súng Trong Tiếng Anh
-
• Nòng Súng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Barrel | Glosbe
-
NÒNG SÚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nòng Súng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NÒNG SÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TỪ NÒNG SÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NÒNG SÚNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Nòng Súng Bằng Tiếng Anh
-
Súng Lục – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "mũi Khoan Nòng Súng" - Là Gì?
-
Rifling - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gun-barrel Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Rifle Là Gì, Nghĩa Của Từ Rifle | Từ điển Anh - Việt