Notarize Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
Có thể bạn quan tâm
Sổ tay doanh trí Trang chủ Kinh doanh Cốt yếu kinh doanh Notarize Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Notarize |
| Tiếng Việt | công chứng |
| Chủ đề | Kinh doanh Cốt yếu kinh doanh |
Định nghĩa - Khái niệm
Notarize là gì?
Để công chứng là để xác nhận một tài liệu pháp lý thông qua một công chứng viên. Công chứng viên đóng vai trò là đại lý chính phủ phải chứng kiến sự xác thực của chữ ký nối vào chứng thực hợp pháp.
- Notarize là công chứng.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh doanh Cốt yếu kinh doanh.
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Notarize
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh doanh Cốt yếu kinh doanh Notarize là gì? (hay công chứng nghĩa là gì?) Định nghĩa Notarize là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Notarize / công chứng. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục
BÌNH LUẬN Hủy trả lời
Vui lòng nhập bình luận của bạn Vui lòng nhập tên của bạn ở đây Bạn đã nhập một địa chỉ email không chính xác! Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn ở đâyLưu tên, email và trang web của tôi trong trình duyệt này cho lần tiếp theo tôi nhận xét.
VỀ CHÚNG TÔISổ tay doanh trí - Nơi chia sẻ kiến thức, kỹ năng, cơ hội và tin tức kinh doanh. Là nguồn học liệu mở về kinh doanh được cập nhật liên tục và hoàn toàn miễn phí!
Xây dựng và vận hành bởi Công ty cổ phần Bizhow
- SĐT: 0945 000 129 - Địa chỉ: Số 773/10 Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam (Bản đồ) Liên hệ chúng tôi: [email protected]THEO DÕI CHÚNG TÔI © Copyright 2026 Sổ tay doanh trí | Xây dựng và phát triển bởi CÔNG TY CỔ PHẦN BIZHOWTừ khóa » Notarized Nghĩa Là Gì
-
NOTARIZE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Notarized Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Notarize - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "notarize" - Là Gì?
-
NOTARIZED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Notarization - Notarization Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Notarized Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Định Nghĩa Và Giải ...
-
'notarized' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Định Nghĩa Notarized Document Là Gì?
-
Notarization Là Gì - Nghĩa Của Từ Notarize - Christmasloaded
-
Notarized Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích ...
-
Notarization Là Gì
-
Notarized Copy Là Gì - Nghĩa Của Từ Notarize
-
Notarization Là Gì