NƯỚC BỌT , NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NƯỚC BỌT , NƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnước bọt , nước
Ví dụ về việc sử dụng Nước bọt , nước trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từtạo bọtsủi bọtbọt polyurethane phun bọtnhổ nước bọtbơm bọtnuốt nước bọtbọt pe qua nước bọtbọt đệm HơnSử dụng với danh từnước bọteva bọtđá bọtbọt nhựa polyurethane bọtbọt cao su lớp bọtbọt bên trong bê tông bọtvật liệu bọtHơn
Đó là vì vi- rút không truyền qua nước bọt, nước mắt, hoặc mồ hôi trừ khi nó cũng được trộn lẫn với máu.
HIV được tìm thấy với nồng độ thấp trong nước bọt, nước mắt, và nước tiểu của các cá nhân bị nhiễm bệnh, nhưng không có trường hợp nào bị lây nhiễm bởi những chất tiết này được ghi nhận và nguy cơ tiềm năng lây truyền là không đáng kể.[ 63] Muỗi không thể truyền HIV.[ 64.Từng chữ dịch
nướcdanh từwatercountrystatekingdomjuicebọtdanh từfoamfrothbubblespongebọttính từfoamy STừ đồng nghĩa của Nước bọt , nước
nước miếngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bọt Nước Tiếng Anh
-
• Nước Bọt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Saliva, Spit, Spittle - Glosbe
-
Bọt Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bọt Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "nước Bọt" Trong Tiếng Anh
-
ống Bọt Nước Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Spit | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
BỒN TẮM BỌT NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NƯỚC BỌT - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Nuốt Nước Bọt Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Foam | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bọt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Foaming Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Việt Anh "ống Bọt Nước" - Là Gì?