Nước Ngầm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
underwater, groundwater, groundwater là các bản dịch hàng đầu của "nước ngầm" thành Tiếng Anh.
nước ngầm + Thêm bản dịch Thêm nước ngầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
underwater
verb noun adverb adjectiveTôi là nhà thám hiểm nước ngầm,
I'm an underwater explorer,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
groundwater
nounCác nhà phát triển không quan tâm về thủy ngân trong nước ngầm.
Developers don't care about mercury in the groundwater.
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nước ngầm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nước ngầm + Thêm bản dịch Thêm Nước ngầmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
groundwater
nounwater located beneath the ground surface
Các nhà phát triển không quan tâm về thủy ngân trong nước ngầm.
Developers don't care about mercury in the groundwater.
wikidata
Bản dịch "nước ngầm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nguồn Nước Ngầm Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
NGUỒN NƯỚC NGẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CỦA NƯỚC NGẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nguồn Nước Ngầm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "nguồn Nước Ngầm" - Là Gì?
-
Ground Water - Từ điển Số
-
Nước Ngầm (Groundwater) Là Gì? Thăm Dò, Khai Thác Nước Ngầm
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mạch Nước Ngầm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ Vựng Và Mẫu Câu đơn Giản Về ô Nhiễm Nguồn Nước
-
Nước Dưới đất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ground Water
-
Các Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Nguồn Nước Ngọt ... - CEP Edu
-
Vòng đời Của Nước, The Water Cycle, Vietnamese