Oats Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "oats" thành Tiếng Việt

yến mạch, mạch là các bản dịch hàng đầu của "oats" thành Tiếng Việt.

oats noun ngữ pháp

Plural form of oat. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • yến mạch

    For instance, having fed on a nice pile of oats,

    Ví dụ, sau khi ăn xong một khối yến mạch ngon lành,

    World Loanword Database (WOLD)
  • mạch

    noun

    For instance, having fed on a nice pile of oats,

    Ví dụ, sau khi ăn xong một khối yến mạch ngon lành,

    Glosbe Research
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oats " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "oats"

oats Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "oats" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Oats