Oats - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
oats
- Số nhiều của oat
- Cháo yến mạch, cháo bột yến mạch. Oats is a heart-healthy breakfast food. — Cháo yến mạch là một thức ăn buổi sáng tốt cho tim mạch. Oats are good for you. — Cháo yến mạch có bổ.
Đồng nghĩa
[sửa] cháo yến mạch- oatmeal
Từ đảo chữ
- ASOT, Tsao, taos, SOTA, Sota, OTAs, toas, Taos, ATOs, stoa, tosa, as to, oast, Sato
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Dịch Từ Oats
-
OAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
OATS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Oatmeal | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Oats Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Oat | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Oats | Vietnamese Translation
-
OAT MILK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Oat - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Oắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Naked Oat Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'oats' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'oats' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
1.467 Món Oats Ngon Miệng Dễ Làm Từ Các đầu Bếp Tại Gia - Cookpad
-
Oặt Là Gì, Nghĩa Của Từ Oặt | Từ điển Việt