Officer«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
chỉ huy, sĩ quan, viên chức là các bản dịch hàng đầu của "officer" thành Tiếng Việt.
officer verb noun ngữ phápOne who has a position of authority in a hierarchical organization, especially in military, police or government organizations. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm officerTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chỉ huy
verbto supply with officers [..]
I had been their case officer since before they met.
Tôi đã là chỉ huy vụ đó trước khi họ gặp nhau.
en.wiktionary.org -
sĩ quan
nounThe police officer accepted a bribe.
Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
GlosbeMT_RnD -
viên chức
nounI remained calm, and that impressed the officers.
Tôi vẫn bình tĩnh, và điều đó gây ấn tượng với các viên chức.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giới chức
- nhân viên văn phòng
- cảnh sát
- giám đốc
- nhân viên
- nhân viên chính quyền
- thư ký
- thủ quỹ
- chỉ huy quân sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " officer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "officer"
Bản dịch "officer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Officers
-
Ý Nghĩa Của Officer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Officer – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
OFFICER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Officer Là Gì, Nghĩa Của Từ Officer | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Officers | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "officer" - Là Gì? - Vtudien
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'officer' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Officers - Ebook Y Học - Y Khoa
-
OFFICER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Officer Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Staff - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Officer - Cồ Việt
-
Anh-Đức Dịch:: Officer - English German Dictionary