Từ điển Anh Việt "officer" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"officer" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

officer

officer /'ɔfisə/
  • danh từ
    • sĩ quan
      • staff officer: sĩ quan tham mưu
      • officer of the day: sĩ quan trực nhật
    • nhân viên chính quyền, nhân viên, viên chức
    • cảnh sát
    • giám đốc; thư ký; thủ quỹ (một công ty, một hội)
    • ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
      • cung cấp sĩ quan chỉ huy
        • the regiment was well officered: trung đoàn được cung cấp đầy đủ sĩ quan chỉ huy
      • chỉ huy
    nhân viên
  • radiation protection officer: nhân viên chống phóng xạ
  • radiation protection officer: nhân viên phòng chống bức xạ
  • safety officer: nhân viên an toàn
  • security officer: nhân viên bảo vệ
  • security officer: nhân viên an ninh
  • security officer: nhân viên an toàn
  • senior officer: nhân viên cao cấp
  • approving officer
    cán bộ điều khiển
    chief petty officer
    đại phó sỹ quan hải quân
    chief petty officer
    thuyền phó (hải quân)
    elected officer
    công chức được bầu cử
    elected officer
    công chức được đắc cử
    mental welfare officer
    viên chức chăm sóc tâm thần (ở Anh)
    nursing officer
    viên chức điều dưỡng
    petty officer
    hạ sĩ quan hải quân
    safety officer
    sĩ quan an toàn
    senior officer
    công chức cao cấp
    technical officer
    cán bộ kỹ thuật
    giám đốc (của công ty)
    người chỉ huy
    người chịu trách nhiệm
  • lending officer: người chịu trách nhiệm cho vay
  • safety officer: người chịu trách nhiệm về an toàn
  • thuyền viên cấp cao (của thương thuyền)
    viên chức cấp cao
    account officer
    nhân viên tài khoản
    approving officer
    chuẩn chi viên
    approving officer
    người chuẩn chi
    approving officer
    người phê chuẩn
    auditing officer
    nhân viên kiểm toán
    briefing officer
    viên chức đưa tin
    certifying officer
    chuẩn chi viên
    certifying officer
    người ra lệnh chi trả
    certifying officer
    người thẩm duyệt
    chief executive officer
    tổng giám đốc
    chief executive officer
    tổng giám đốc điều hành
    chief executive officer (CEO)
    tổng giám đốc
    chief financial officer
    giám đốc hành chính
    chief financial officer
    giám đốc tài vụ
    chief financial officer (CFO)
    giám đốc tài chính
    chief officer
    phó thuyền trưởng
    chief officer
    tài công chính
    chief operating officer
    giám đốc điều hành
    chief operating officer
    giám đốc thực hiện
    company officer
    .
    thành viên chủ chốt của công ty
    conciliation officer
    người hòa giải
    customs officer
    nhân viên hải quan
    disbursing officer
    phát ngân viên
    examining officer
    nhân viên kiểm tra
    excise officer
    nhân viên thu thuế
    executive officer
    cán sự điều hành
    financial officer
    trưởng phòng tài chính
    first officer
    thuyền phó thứ nhất
    full-time officer
    công chức làm việc toàn thời gian
    full-time officer
    nhân viên chuyên nhiệm

    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): office, officer, official, officialdom, officiate, unofficial

    Xem thêm: military officer, officeholder, policeman, police officer, ship's officer

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    officer

    Từ điển WordNet

      n.

    • any person in the armed services who holds a position of authority or command; military officer

      an officer is responsible for the lives of his men

    • someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust; officeholder

      he is an officer of the court

      the club elected its officers for the coming year

    • a member of a police force; policeman, police officer

      it was an accident, officer

    • a person authorized to serve in a position of authority on a vessel; ship's officer

      he is the officer in charge of the ship's engines

      v.

    • direct or command as an officer

    English Synonym and Antonym Dictionary

    officersant.: soldier soldier

    Từ khóa » Dịch Từ Officers