OFFICER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
OFFICER Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['ɒfisər]Danh từofficer
['ɒfisər] sĩ quan
officersergeantnhân viên
staffemployeepersonnelofficerworkeragentclerkcảnh sát
policecopguardofficersheriff'scán bộ
staffofficercadreviên chức
officerofficialfunctionarybureaucratofficerviên cảnh sát
police officerpolicemanofficercoppolice officialmembers of the policepolice sergeantquan chức
officialsofficerbureaucratsauthoritiesdignitariessỹ quan
officerđốc
directorgovernormanagerchiefexecutiveofficerchristianforemanadmiralexecsĩ quan cảnh sátCOOCFO
{-}
Phong cách/chủ đề:
Lính nào?The officer produced them.
Agent tạo ra chúng.Tell this officer.
Nói với sĩ quan.This officer is hero!
Vasili là một người hùng!Should it be the officer?
Hắn phải là các quan chức? Mọi người cũng dịch intelligenceofficer
chiefinvestmentofficer
securityofficer
armyofficer
chiefmarketingofficer
oneofficer
Like Officer Cha.
Like đốc Cha.Officer, Other Officer.
Đốc, các nhân viên khác.You are an officer of excise?
Ông là nhân viên quan thuế?Officer of the Legion d'Honneur.
Các quan chức của Légion d' honneur.The lady officer reminded me.
Người sĩ quan cảnh sát nhắc nhở tôi.seniorofficer
chiefstrategyofficer
chiefcreativeofficer
protectionofficer
Officer of the Légion d'honneur.
Các quan chức của Légion d' honneur.Double and the officer sit on either side.
Kép và quan viên ngồi chếch sang hai bên.Officer to take some action.
Người dùng để thực hiện một số hành động.She told the officer that she would be here.
Bà ấy nói với các quan chức rằng bà đi bộ đến đó.Cathie Lesjak is the chief financial officer for HP Inc.
Cathie Lesjak là giám đốc tài chính( CFO) của HP Inc.One officer if elected.
Nếu một agent được chọn.Erin Callan is the former chief financial officer of Lehman Brothers.
Erin Callan, cựu Giám đốc tài chính( CFO) của Lehman Brothers.Another officer stands up and asks.
Một trong những sĩ quan đứng dậy và hỏi.In January 2007, Cook became chief operating officer of Apple.
Đến năm 2007, Cook được bổ nhiệmlàm Giám đốc hoạt động COO của Apple.Military officer eats out girl in prison.
Quân nhân sĩ quan eats ngoài cô gái trong giam.Please inform your immigration control officer of any such difficulties.
Bạn hãy thông báo cho nhân viên kiểm soát nhập cư về khó khăn đó.The officer will show you a sentence to read.
Các viên chức sẽ hiển thị cho bạn một câu để đọc.The main role of this officer is to oversee marriages.
Công việc chính của anh Pengjun là điều tra các cuộc hôn nhân.That officer was dismissed from the police force.
Ông này đã bị sa thải khỏi lực lượng cảnh sát.Matthew Swayne is science and research information officer at Penn State.
Matthew Swayne là một cán bộ thông tin nghiên cứu và công nghệ tại bang Pennsylvania.The officer will tell you how long you can stay in Canada.
Các viên chức sẽ hỏi bạn dự kiến ở bao lâu tại Canada.The immigration officer will provide information about this requirement.
Các viên chức nhập cư sẽ cung cấp thông tin về yêu cầu này.The officer appears to still be wearing his police uniform.
Quân thấy anh vẫn còn mặc đồng phục cảnh sát trên người.OKC officer says he shot a 14-year-old who had a gun.
Bài trướcSĩ quan OKC nói rằng anh ta đã bắn một đứa trẻ 14 tuổi có súng.The officer will tell you if your answer is correct or not.
Các viên chức sẽ cho bạn biết nếu trả lời của bạn là đúng hay không.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 5379, Thời gian: 0.0708 ![]()
![]()
officejetofficer cha

Tiếng anh-Tiếng việt
officer English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Officer trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
intelligence officersĩ quan tình báonhân viên tình báosỹ quan tình báochief investment officergiám đốc đầu tưsecurity officernhân viên an ninhsĩ quan an ninharmy officersĩ quan quân độisỹ quan quân độisĩ quan lục quânquân nhânchief marketing officergiám đốc tiếp thịgiám đốc marketingone officermột sĩ quanmột cảnh sátmột sỹ quanmột nhân viênsenior officersĩ quan cao cấpchief strategy officergiám đốc chiến lượcchief creative officergiám đốc sáng tạoprotection officernhân viên bảo vệnavy officersĩ quan hải quânone police officermột sĩ quan cảnh sátmột cảnh sátmột nhân viên cảnh sátanother officermột sĩ quan khácchief technical officergiám đốc kỹ thuậtgiám đốc kĩ thuậtchief security officergiám đốc an ninhgiám đốc bảo mậtcustoms officernhân viên hải quansĩ quan hải quanhải quanviên chức hải quanpolitical officersĩ quan chính trịchính trị viênquan chức chính trịfirst officersĩ quan đầu tiênprogram officercán bộ chương trìnhnhân viên chương trìnhOfficer trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - agente
- Người pháp - officier
- Người đan mạch - betjent
- Tiếng đức - offizier
- Thụy điển - polis
- Na uy - offiser
- Hà lan - agent
- Tiếng ả rập - وضابط
- Hàn quốc - 경관
- Tiếng nhật - 役員
- Kazakhstan - офицер
- Tiếng slovenian - častnik
- Ukraina - офіцер
- Tiếng do thái - קצין
- Người hy lạp - αξιωματικός
- Người hungary - tiszt
- Người serbian - oficir
- Tiếng slovak - dôstojník
- Người ăn chay trường - офицер
- Urdu - افسر
- Tiếng rumani - ofiţer
- Người trung quốc - 干事
- Malayalam - ഓഫീസർ
- Telugu - ఆఫీసర్
- Tamil - அதிகாரி
- Tiếng tagalog - pinuno
- Tiếng bengali - কর্মকর্তা
- Tiếng mã lai - pegawai
- Thái - เจ้าหน้าที่
- Thổ nhĩ kỳ - subay
- Tiếng hindi - अधिकारी
- Đánh bóng - oficer
- Bồ đào nha - oficial
- Người ý - agente
- Tiếng phần lan - konstaapeli
- Tiếng croatia - časnik
- Tiếng indonesia - perwira
- Séc - důstojník
- Tiếng nga - сотрудник
- Marathi - अधिकारी
Từ đồng nghĩa của Officer
officeholder official policemanTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Officers
-
Ý Nghĩa Của Officer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Officer – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
OFFICER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Officer Là Gì, Nghĩa Của Từ Officer | Từ điển Anh - Việt
-
Officer«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Officers | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "officer" - Là Gì? - Vtudien
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'officer' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Officers - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Officer Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Staff - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Officer - Cồ Việt
-
Anh-Đức Dịch:: Officer - English German Dictionary