OH , DEAR GOD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
OH , DEAR GOD Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch oh , dear god
ôi chúa ơi
oh my goshoh my goodnessoh , my godoh , lordoh , god , pleaseoh dear godoh , christoh dear god
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ôi, Chúa ơi, không.From the corner of my eyes, I see the profile of his chin and nose, and-oh, dear God- the curve of his lips.
Từ khóe mắt tôi trông thấy cằm, mũi và- Chúa ơi- cả đường viền môi của cậu nữa.Oh, dear God, save me!
Oh, Chúa ơi, cứu con!I want to know everything about you, and… if this is a part of who you are,then I want to know how it-- oh, dear god.
Em muốn biết mọi điều về anh, và… nếuđó là một phần của anh, thì em cũng muốn biết nó là gì oh, dear god.Oh, dear God, grandfather!
Lạy Chúa, ông già!Oh, dear God, we are lost.
Chúa ơi, ta đã mất rồi.Oh, dear God, now what?
Ôi, Chúa ơi, bây giờ là gì nữa?Oh, dear God, if only we could.
Chúa ơi, nếu có thể được.Oh, dear God, if only we could.
Chúa ơi, giá mà anh có thể.Oh, dear God, please let it be!
Ôi, lạy Chúa, xin cứ để vậy!Oh, dear God, you're Jewish!
Ôi, Chúa ơi, ông là người Do Thái!Oh, dear God I know where he is.
Trời ơi Tôi biết nó ở đâu rồi.Oh, dear God. Please, God!
Oh, chúa thân yêu. Chúa ơi!Oh, dear God, what have I done?
Ôi, Chúa thân yêu, con đã làm gì thế này?Oh, dear God, I hope that doesn't happen.
Ôi trời, em hy vọng nó không xảy ra.Oh, dear God, they gave us glasses!
Oh, dear God! Họ cho chúng ta cốc uống nước!Oh, dear God, you don't actually have a brain, do you, it's more a filigreed spiderweb, with little chambers in it where trained monkeys play the pipe organ..
Ôi, Chúa ơi, con thực sự không có bộ não, phải không, nó còn là một mạng nhện, với các phòng nhỏ trong đó những con khỉ được đào tạo chơi đàn ống..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 49, Thời gian: 0.1842 ![]()
oh my goshoh oh

Tiếng anh-Tiếng việt
oh , dear god English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Oh , dear god trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
ohdanh từohohồàôohthán từôidearthân mếnthân yêudeardanh từdeardearđộng từyêuthưagoddanh từchúathầngodthiên chúađức chúa trờithượng đếTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Oh Dear
-
Glosbe - Oh Dear In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Oh Dear Nghĩa Là Gì? - Từ-điể - MarvelVietnam
-
Oh Dear Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
OH , MY DEAR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
DEAR | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của My (dear) Boy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'oh Dear!
-
Oh Dear God Là Gì | Vượt-dố
-
Nghĩa Của Từ : Dear | Vietnamese Translation
-
Oh Dear Nghĩa Là Gì | Thích-ngủ.vn
-
Oh Dear God Là Gì - Ship Hàng Nhanh
-
Trang 6 Unit 1 SGK Tiếng Anh 6 Mới. Tổng Hợp Các Bài Tập Và Lý ...
-
Từ Oh Dear Nghĩa Là Gì | Leo-đè
-
Okay Dear Là Gì | Vé-số.vn
-
Dear - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mách Bạn 12 Từ Cảm Thán Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
Nghĩa Của Từ Dear - Từ điển Anh - Việt
-
Oh Dear, I'm Sorry. I,m Excited About Our First Day At School - Hoc247