ON THE FLOOR Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ON THE FLOOR Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ɒn ðə flɔːr]on the floor
Ví dụ về việc sử dụng On the floor trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch onthesecondfloor
I want to stay on the floor as long as possible.Xem thêm
on the second floortrên tầng haion the third floortrên tầng baon the fourth floortrên tầng bốntrên tầng thứ tưsitting on the floorngồi trên sànngồi dưới đấtlying on the floornằm trên sànnằm dưới đấtdown on the floorxuống sànxuống đấtsleep on the floorngủ trên sàn nhàngủ dưới đấton the upper floorở tầng trêntrên tầng thượngsleeping on the floorngủ trên sàn nhàngủ dưới đấtOn the floor trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng bengali - মেঝে উপর
- Thái - บนพื้น
- Tiếng indonesia - lantai
Từng chữ dịch
floordanh từsàntầngđáyfloorlầuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Floor
-
FLOOR - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Floor, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Floor Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Floor – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Floors | Vietnamese Translation
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Floor
-
Nghĩa Của Từ Floor Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'the Floor' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Floor - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Flooring - Flooring Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'floor' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Từ điển Anh Việt "floor" - Là Gì? - Vtudien