ớt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ớt" thành Tiếng Anh

red pepper, chili, chilli là các bản dịch hàng đầu của "ớt" thành Tiếng Anh.

ớt noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • red pepper

    noun

    Tớ có bánh phô mai thịt nguội với ớt chuông.

    I've got a prosciutto mozzarella with red peppers.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • chili

    noun

    spicy fresh or dried fruit of capsicum

    Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.

    Chili powder is greatly used in Indian cooking.

    en.wiktionary2016
  • chilli

    noun

    Nó bảo hắn luôn thêm vào một chút bột ớt.

    Says he always adds a dash of chilli powder.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chili pepper
    • pepper
    • paprika
    • chillies
    • chile pepper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ớt " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ớt + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chili pepper

    noun

    fruit of plants from the genus Capsicum, members of the nightshade family, Solanaceae

    Cà ri nóng Ấn Độ làm từ những quả ớt chín đỏ.

    Really, really hot Indian curry they make with red chili peppers.

    wikidata

Hình ảnh có "ớt"

chili pepper, pepper, chile pepper chili pepper, pepper, chile pepper Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ớt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Quả ớt