→ Oval, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "oval" thành Tiếng Việt

trái xoan, có hình trái xoan, đường trái xoan là các bản dịch hàng đầu của "oval" thành Tiếng Việt.

oval adjective noun ngữ pháp

A shape rather like an egg or an ellipse. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trái xoan

    adjective

    shape like an egg or ellipse

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • có hình trái xoan

    adjective GlosbeMT_RnD
  • đường trái xoan

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hình bầu dục
    • ovan
    • ôvan
    • bầu dục
    • hình trái xoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oval " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oval proper

(cricket, with The) A cricket ground in South London. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Oval" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Oval trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "oval"

oval

Các cụm từ tương tự như "oval" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ovalness hình trái xoan
  • The one i love most is my mother. She is tall and rather thin. She is a warm kindly person with an oval face and a long-silky hair. My mother loves us very much. She is used to staying up lat the one i love most is my mother. she is tall and rather thin. she is a warm kindly person with an oval face and a long-silky hair. my mother loves us very much. she is used to staying up lat
  • the one i love most is my mother. she is tall and rather thin. she is a warm kindly person with an oval face and a long-silky hair. my mother loves us very much. she is used to staying up lat người tôi yêu nhất là mẹ tôi. cô ấy cao và khá gầy. cô ấy là một người tốt bụng ấm áp với khuôn mặt trái xoan và mái tóc dài mượt. mẹ tôi yêu chúng tôi rất nhiều. cô ấy đã quen với việc thức
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "oval" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Oval