Parades Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ parades tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm parades tiếng Anh parades (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ parades

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

parades tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ parades trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ parades tiếng Anh nghĩa là gì.

parade /pə'reid/* danh từ- sự phô trương- cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh=Mac Day parade+ cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5- nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground)- đường đi dạo mát; công viên!programme parade- chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình)* ngoại động từ- tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh=to parade troops+ cho diễu binh- phô trương=to parade one's skill+ phô tài khoe khéo- diễu hành qua, tuần hành qua=to parade the streets+ diễu hành qua phố* nội động từ- diễu hành, tuần hành

Thuật ngữ liên quan tới parades

  • recreation ground tiếng Anh là gì?
  • scalpels tiếng Anh là gì?
  • clan tiếng Anh là gì?
  • subclinical tiếng Anh là gì?
  • penciled tiếng Anh là gì?
  • actual instruction tiếng Anh là gì?
  • conventual tiếng Anh là gì?
  • stylizes tiếng Anh là gì?
  • protractedness tiếng Anh là gì?
  • Probability tiếng Anh là gì?
  • liberal party tiếng Anh là gì?
  • lamplight tiếng Anh là gì?
  • conduit tiếng Anh là gì?
  • fermentability tiếng Anh là gì?
  • deathsman tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của parades trong tiếng Anh

parades có nghĩa là: parade /pə'reid/* danh từ- sự phô trương- cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh=Mac Day parade+ cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5- nơi duyệt binh; thao trường ((cũng) parade ground)- đường đi dạo mát; công viên!programme parade- chương trình các tiết mục (truyền thanh, truyền hình)* ngoại động từ- tập họp (quân đội) để duyệt binh, cho diễu hành, cho diễu binh=to parade troops+ cho diễu binh- phô trương=to parade one's skill+ phô tài khoe khéo- diễu hành qua, tuần hành qua=to parade the streets+ diễu hành qua phố* nội động từ- diễu hành, tuần hành

Đây là cách dùng parades tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ parades tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

parade /pə'reid/* danh từ- sự phô trương- cuộc diễu hành tiếng Anh là gì? cuộc duyệt binh=Mac Day parade+ cuộc diễu hành ngày 1 tháng 5- nơi duyệt binh tiếng Anh là gì? thao trường ((cũng) parade ground)- đường đi dạo mát tiếng Anh là gì? công viên!programme parade- chương trình các tiết mục (truyền thanh tiếng Anh là gì? truyền hình)* ngoại động từ- tập họp (quân đội) để duyệt binh tiếng Anh là gì? cho diễu hành tiếng Anh là gì? cho diễu binh=to parade troops+ cho diễu binh- phô trương=to parade one's skill+ phô tài khoe khéo- diễu hành qua tiếng Anh là gì? tuần hành qua=to parade the streets+ diễu hành qua phố* nội động từ- diễu hành tiếng Anh là gì? tuần hành

Từ khóa » Cuộc Diễu Hành Trong Tiếng Anh Là Gì