Payload Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
payload nghĩa là gì trong Tiếng Việt?payload nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm payload giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của payload.

Từ điển Anh Việt

  • payload

    * danh từ

    trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển )

    lượng chất nổ (đầu tên lửa)

    trọng tải (thiết bị mang theo một vệ tinh, con tàu vũ trụ)

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • payload

    * kinh tế

    phần trọng tải được trả tiền

    trọng tải

    trọng tải trả tiền

    * kỹ thuật

    phụ tải thương mại

    trọng lượng vận chuyển

    điện tử & viễn thông:

    gánh có ích (của vệ tinh)

    phụ tải có ích (của vệ tinh)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • payload

    Similar:

    warhead: the front part of a guided missile or rocket or torpedo that carries the nuclear or explosive charge or the chemical or biological agents

    Synonyms: load

    cargo: goods carried by a large vehicle

    Synonyms: lading, freight, load, loading, shipment, consignment

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • payload
  • payload bay
  • payload type (pt)
  • payload capability
  • payload type (plt)
  • payload pointer (pp)
  • payload data unit (pdu)
  • payload (of a cell, packet, etc.)
  • payload type identifier (atm x25) (pti)
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Payload Là Gì Từ điển